Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/02/2023
- 2
- 27
- 782
Nhận xét 08/02/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 08/02/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 27 – 782; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 28, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 07/02/2023 có 1 – 00 – 726; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/01/2023 đến 07/02/2023.
Ở kết quả 08/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 2, 7, cộng được 11; nửa sau 7, 8, 2 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 08/02/2023: 2: 20 lượt trong 14 kỳ; 7: 14 lượt trong 12 kỳ; 8: 23 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/01/2023 và kết thúc 07/02/2023. Kết quả 07/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 08/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 07/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/01/2023 tới 07/02/2023. Mốc 05/01/2023.
Tổng 28 của ngày 08/02/2023 cao hơn 13 kỳ, thấp hơn 17 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 06/01/2023; cao nhất 42 ở 19/01/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 01/02/2023 có kết quả 8 – 64 – 909, tổng 36, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 08/02/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 01/02/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 08/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 782 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 898 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 25 086 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 36 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 81 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 59 205 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 03 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.