Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/12/2023

Nhận xét 11/12/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 11/12/2023: 7 – 01 – 255, gồm 6 chữ số.

Tổng 20; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

So với 2 – 20 – 371 ngày 10/12/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/11/2023 đến 10/12/2023.

Dãy ngày 11/12/2023 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 0, 1 đạt tổng 8, nhóm còn lại 2, 5, 5 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 20; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 11/11/2023–10/12/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/12/2023 là 7: 17 lượt trong 16 kỳ; 0: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 23 lượt trong 16 kỳ; 2: 14 lượt trong 13 kỳ; 5: 20 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 10/12/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/12/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 10/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/11/2023 tới 10/12/2023. Mốc 11/11/2023.

So theo tổng các chữ số, kỳ 11/12/2023 đạt 20: 7 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (29/11/2023), đỉnh là 40 (22/11/2023). Có 10 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 04/12/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 12 – 748 có 4 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 20 của ngày 11/12/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 3 giá trị (7, 1, 2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/12/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/12/2023 · 18h04

30 kỳ đến 11/12/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/12/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*37 01 255
Điện toán 1*2*32 20 371
Điện toán 1*2*37 40 613
Điện toán 1*2*30 33 482
Điện toán 1*2*35 85 754
Điện toán 1*2*33 09 416
Điện toán 1*2*30 09 507
Điện toán 1*2*38 12 748
Điện toán 1*2*35 04 340
Điện toán 1*2*30 07 902
Điện toán 1*2*33 75 254
Điện toán 1*2*38 91 509
Điện toán 1*2*30 14 251
Điện toán 1*2*39 21 813
Điện toán 1*2*39 30 576
Điện toán 1*2*35 20 594
Điện toán 1*2*34 73 517
Điện toán 1*2*33 33 160
Điện toán 1*2*31 68 519
Điện toán 1*2*38 58 973
Điện toán 1*2*38 64 733
Điện toán 1*2*35 84 713
Điện toán 1*2*35 36 553
Điện toán 1*2*31 71 129
Điện toán 1*2*34 53 160
Điện toán 1*2*32 11 718
Điện toán 1*2*38 34 306
Điện toán 1*2*32 17 009
Điện toán 1*2*38 03 382
Điện toán 1*2*33 86 786

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan