Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/01/2024
- 0
- 48
- 574
Nhận xét 03/01/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/01/2024: 0 – 48 – 574, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 8 – 43 – 584 ngày 02/01/2024: 3 vị trí trùng — 2, 4, 6.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/12/2023 đến 02/01/2024.
Với kỳ 03/01/2024, tổng 28 được chia thành 12 ở phần đầu (0, 4, 8) và 16 ở phần sau (5, 7, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 04/12/2023 đến 02/01/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 03/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 0: 22 lượt trong 19 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 8: 20 lượt trong 14 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 02/01/2024.
Trước kết quả 03/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 30/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 02/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/12/2023 đến 02/01/2024. Mốc 04/12/2023.
Tổng 28 của ngày 03/01/2024 cao hơn 18 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 15/12/2023, 10/12/2023; cao nhất 37 ở 14/12/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 63 – 087 ngày 27/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 03/01/2024 có 3 giá trị chung: 0, 8, 7. Tổng cũ 25 và tổng mới 28 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 27/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 03/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.