Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/03/2022
- 4
- 82
- 384
Nhận xét 10/03/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/03/2022: 4 – 82 – 384, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 09/03/2022 có 0 – 83 – 478; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/02/2022 đến 09/03/2022.
Dãy ngày 10/03/2022 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 8, 2 đạt tổng 14, nhóm còn lại 3, 8, 4 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 29; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 08/02/2022 đến 09/03/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/03/2022, số lần xuất hiện trước đó là 4: 22 lượt trong 18 kỳ; 8: 20 lượt trong 16 kỳ; 2: 10 lượt trong 9 kỳ; 3: 26 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 09/03/2022.
Trước kết quả 10/03/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 09/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 08/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/02/2022 đến 09/03/2022. Mốc 08/02/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–41: mức 15 ghi ngày 11/02/2022, còn 41 ghi ngày 05/03/2022, 16/02/2022. Đặt tổng 29 ngày 10/03/2022 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 16 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 53 – 858 ngày 03/03/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/03/2022 có 2 giá trị chung: 8, 3. Tổng cũ 32 và tổng mới 29 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 03/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/03/2022 · 18h04
30 kỳ đến 10/03/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 36 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 298 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 025 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 96 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 65 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.