Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2022
- 5
- 97
- 580
Nhận xét 02/04/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2022: 5 – 97 – 580, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 34, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 01/04/2022 có 4 – 45 – 479; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/03/2022 đến 01/04/2022.
Ở kết quả 02/04/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 9, 7, cộng được 21; nửa sau 5, 8, 0 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 34 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 03/03/2022–01/04/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/04/2022 là 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 20 lượt trong 13 kỳ; 0: 30 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 01/04/2022.
Trước kết quả 02/04/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 01/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/04/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 31/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 29/03/2022, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/03/2022 đến 01/04/2022. Mốc 03/03/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/04/2022 đạt 34: 26 tổng cũ thấp hơn, 3 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (29/03/2022), đỉnh là 46 (17/03/2022). Có 2 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/03/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 40 – 721 có 3 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 34 của ngày 02/04/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 3 giá trị (5, 7, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 26/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/04/2022 · 18h04
30 kỳ đến 02/04/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 580 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 759 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 672 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 50 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 40 721 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 028 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 919 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 54 222 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 700 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 34 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 079 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 23 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 82 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.