Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/01/2024
- 8
- 01
- 815
Nhận xét 08/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 08/01/2024: 8 – 01 – 815, gồm 6 chữ số.
Tổng 23; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 07/01/2024 có 5 – 35 – 823; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/12/2023 đến 07/01/2024.
Dãy ngày 08/01/2024 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 0, 1 đạt tổng 9, nhóm còn lại 8, 1, 5 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 23; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 08/01/2024: 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 0: 22 lượt trong 18 kỳ; 1: 18 lượt trong 18 kỳ; 5: 17 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 09/12/2023 và kết thúc 07/01/2024. Kết quả 07/01/2024.
Trước kết quả 08/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 07/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 04/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/12/2023 đến 07/01/2024. Mốc 09/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 08/01/2024 đạt 23: 10 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (04/01/2024), đỉnh là 37 (14/12/2023). Có 13 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 01/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 27 – 831 có 2 chữ số chẵn và tổng 30. Tổng 23 của ngày 08/01/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (8, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 01/01/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 08/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 01 815 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 35 823 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 92 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 800 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 48 574 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.