Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/01/2024
- 8
- 43
- 584
Nhận xét 02/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/01/2024: 8 – 43 – 584, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 32, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 27 – 831 ngày 01/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/12/2023–01/01/2024).
Ở kết quả 02/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 4, 3, cộng được 15; nửa sau 5, 8, 4 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 32 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/01/2024: 8: 18 lượt trong 13 kỳ; 4: 22 lượt trong 15 kỳ; 3: 23 lượt trong 18 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/12/2023 và kết thúc 01/01/2024. Kết quả 01/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 02/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/12/2023, vắng 7 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 30/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 03/12/2023 tới 01/01/2024. Mốc 03/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/01/2024 đạt 32: 26 tổng cũ thấp hơn, 4 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (15/12/2023, 10/12/2023), đỉnh là 37 (14/12/2023). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/12/2023 có kết quả 2 – 60 – 977, tổng 31, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 02/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 26/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 02/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 584 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 27 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 83 231 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 13 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 317 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 63 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 748 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.