Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/04/2023
- 9
- 85
- 900
Nhận xét 08/04/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 08/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 85 – 900; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 31; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
So với 6 – 55 – 347 ngày 07/04/2023: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/03/2023 đến 07/04/2023.
Dãy ngày 08/04/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 8, 5 đạt tổng 22, nhóm còn lại 9, 0, 0 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 31; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 09/03/2023 đến 07/04/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 08/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 8: 10 lượt trong 7 kỳ; 5: 25 lượt trong 17 kỳ; 0: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 07/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 08/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 06/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 24/03/2023, vắng 14 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 09/03/2023 tới 07/04/2023. Mốc 09/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 08/04/2023 đạt 31: 20 tổng cũ thấp hơn, 9 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (25/03/2023), đỉnh là 46 (05/04/2023). Có 4 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 01/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 16 – 137 có 1 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 31 của ngày 08/04/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 01/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 08/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 25 131 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.