Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2023

Nhận xét 01/04/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 01/04/2023: 7 – 16 – 137, gồm 6 chữ số.

Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 25, gồm 4 giá trị phân biệt.

So với 0 – 44 – 726 ngày 31/03/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/03/2023–31/03/2023).

Với kỳ 01/04/2023, tổng 25 được chia thành 14 ở phần đầu (7, 1, 6) và 11 ở phần sau (1, 3, 7). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/04/2023: 7: 10 lượt trong 8 kỳ; 1: 23 lượt trong 15 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ; 3: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/03/2023 và kết thúc 31/03/2023. Kết quả 31/03/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/04/2023: 7 gặp gần nhất ngày 31/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 31/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 30/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/03/2023 đến 31/03/2023. Mốc 02/03/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–38: mức 16 ghi ngày 25/03/2023, còn 38 ghi ngày 19/03/2023. Đặt tổng 25 ngày 01/04/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/03/2023 có kết quả 5 – 13 – 124, tổng 16, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 01/04/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 2, 4. Xem kỳ 25/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 01/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan