Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/01/2024

Nhận xét 01/01/2024

Khác nhau
6
Vị trí
6

Ngày 01/01/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 27 – 831; tổng cộng 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 6 giá trị phân biệt.

Kỳ 31/12/2023 có 8 – 83 – 231; 2 vị trí trùng — 5, 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/12/2023–31/12/2023).

Với kỳ 01/01/2024, tổng 30 được chia thành 18 ở phần đầu (9, 2, 7) và 12 ở phần sau (8, 3, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/01/2024: 9: 14 lượt trong 11 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 17 lượt trong 12 kỳ; 3: 22 lượt trong 17 kỳ; 1: 17 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/12/2023 và kết thúc 31/12/2023. Kết quả 31/12/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/01/2024: 9 gặp gần nhất ngày 26/12/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/12/2023 đến 31/12/2023. Mốc 02/12/2023.

Tổng 30 của ngày 01/01/2024 cao hơn 22 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 15/12/2023, 10/12/2023; cao nhất 37 ở 14/12/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 3 – 49 – 843 ngày 25/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/01/2024 có 3 giá trị chung: 9, 8, 3. Tổng cũ 31 và tổng mới 30 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 25/12/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/01/2024 · 18h04

30 kỳ đến 01/01/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/01/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 27 831
Điện toán 1*2*38 83 231
Điện toán 1*2*36 33 051
Điện toán 1*2*32 13 056
Điện toán 1*2*33 50 317
Điện toán 1*2*31 63 087
Điện toán 1*2*32 60 977
Điện toán 1*2*33 49 843
Điện toán 1*2*36 34 489
Điện toán 1*2*35 00 179
Điện toán 1*2*35 42 044
Điện toán 1*2*37 99 560
Điện toán 1*2*38 09 419
Điện toán 1*2*34 41 636
Điện toán 1*2*39 66 501
Điện toán 1*2*34 58 316
Điện toán 1*2*34 38 804
Điện toán 1*2*32 21 730
Điện toán 1*2*38 54 668
Điện toán 1*2*39 29 153
Điện toán 1*2*36 20 848
Điện toán 1*2*37 01 255
Điện toán 1*2*32 20 371
Điện toán 1*2*37 40 613
Điện toán 1*2*30 33 482
Điện toán 1*2*35 85 754
Điện toán 1*2*33 09 416
Điện toán 1*2*30 09 507
Điện toán 1*2*38 12 748
Điện toán 1*2*35 04 340

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan