Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 08/03/2022
- 3
- 24
- 053
Nhận xét 08/03/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 08/03/2022: 3 – 24 – 053, gồm 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 9 – 20 – 876 ngày 07/03/2022: 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/02/2022 đến 07/03/2022.
Dãy ngày 08/03/2022 trải từ 0 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 2, 4 đạt tổng 9, nhóm còn lại 0, 5, 3 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 17; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 06/02/2022–07/03/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 08/03/2022 là 3: 25 lượt trong 16 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ; 0: 11 lượt trong 10 kỳ; 5: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 07/03/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 08/03/2022: 3 gặp gần nhất ngày 05/03/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/03/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 07/03/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 05/03/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 06/02/2022 đến 07/03/2022. Mốc 06/02/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 08/03/2022 đạt 17: 1 tổng cũ thấp hơn, 29 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (11/02/2022), đỉnh là 43 (07/02/2022). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 85 – 524 ngày 01/03/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/03/2022 có 4 giá trị chung: 2, 4, 0, 5. Tổng cũ 24 và tổng mới 17 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 01/03/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 08/03/2022 · 18h04
30 kỳ đến 08/03/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 053 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 397 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 67 126 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 858 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 36 547 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 85 524 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 69 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 139 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 298 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 025 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 96 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 65 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 757 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.