Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/05/2023
- 2
- 89
- 687
Nhận xét 05/05/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/05/2023: 2 – 89 – 687, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 40, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 5 – 75 – 514 ngày 04/05/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/04/2023–04/05/2023).
Với kỳ 05/05/2023, tổng 40 được chia thành 19 ở phần đầu (2, 8, 9) và 21 ở phần sau (6, 8, 7). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/04/2023–04/05/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/05/2023 là 2: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 14 lượt trong 11 kỳ; 9: 26 lượt trong 17 kỳ; 6: 20 lượt trong 14 kỳ; 7: 23 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 04/05/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 05/05/2023: 2 gặp gần nhất ngày 03/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 28/04/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 02/05/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/04/2023 đến 04/05/2023. Mốc 05/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 40 ngày 05/05/2023 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/04/2023 có kết quả 9 – 55 – 839, tổng 39, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 05/05/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.