Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/05/2023
- 5
- 75
- 514
Nhận xét 04/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 04/05/2023: 5 – 75 – 514, gồm 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 7 – 36 – 527 ngày 03/05/2023: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/04/2023 đến 03/05/2023.
Với kỳ 04/05/2023, tổng 27 được chia thành 17 ở phần đầu (5, 7, 5) và 10 ở phần sau (5, 1, 4). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 04/04/2023 đến 03/05/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 04/05/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 17 lượt trong 15 kỳ; 7: 22 lượt trong 16 kỳ; 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 4: 17 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 03/05/2023.
Trước kết quả 04/05/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 03/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 30/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 04/04/2023 đến 03/05/2023. Mốc 04/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 27 ngày 04/05/2023 cạnh mẫu này, có 10 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 27/04/2023 có kết quả 8 – 20 – 838, tổng 29, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 04/05/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 27/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 04/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.