Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/05/2023
- 8
- 63
- 603
Nhận xét 06/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 06/05/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 63 – 603; tổng cộng 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/05/2023 có 2 – 89 – 687; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/04/2023–05/05/2023).
Ở kết quả 06/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 6, 3, cộng được 17; nửa sau 6, 0, 3 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 06/04/2023 đến 05/05/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 06/05/2023, số lần xuất hiện trước đó là 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 3: 13 lượt trong 11 kỳ; 0: 19 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 05/05/2023.
Trước kết quả 06/05/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 05/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/05/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 02/05/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/04/2023 đến 05/05/2023. Mốc 06/04/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–45: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 45 ghi ngày 18/04/2023. Đặt tổng 26 ngày 06/05/2023 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 29/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 14 – 492 có 4 chữ số chẵn và tổng 20. Tổng 26 của ngày 06/05/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 1 giá trị (0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 29/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 06/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 687 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 75 514 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 36 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.