Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/02/2022
- 8
- 93
- 493
Nhận xét 05/02/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 05/02/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 93 – 493; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 36, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5 – 06 – 055 ngày 04/02/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/01/2022–04/02/2022).
Dãy ngày 05/02/2022 trải từ 3 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 9, 3 đạt tổng 20, nhóm còn lại 4, 9, 3 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 36; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/02/2022: 8: 24 lượt trong 16 kỳ; 9: 18 lượt trong 16 kỳ; 3: 10 lượt trong 8 kỳ; 4: 12 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/01/2022 và kết thúc 04/02/2022. Kết quả 04/02/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 05/02/2022: 8 gặp gần nhất ngày 30/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/01/2022 đến 04/02/2022. Mốc 02/01/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–42: mức 17 ghi ngày 19/01/2022, còn 42 ghi ngày 15/01/2022. Đặt tổng 36 ngày 05/02/2022 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 3 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 29/01/2022 có kết quả 6 – 81 – 647, tổng 32, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 05/02/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 29/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 05/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.