Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/01/2022
- 6
- 81
- 647
Nhận xét 29/01/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 29/01/2022: 6 – 81 – 647, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 28/01/2022 có 0 – 73 – 771; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (30/12/2021–28/01/2022).
Dãy ngày 29/01/2022 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8, 1 đạt tổng 15, nhóm còn lại 6, 4, 7 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 32; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 30/12/2021–28/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 29/01/2022 là 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 8: 22 lượt trong 14 kỳ; 1: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 13 lượt trong 10 kỳ; 7: 23 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 28/01/2022.
Trước kết quả 29/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 27/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 25/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/12/2021 đến 28/01/2022. Mốc 30/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–42: mức 17 ghi ngày 19/01/2022, còn 42 ghi ngày 15/01/2022. Đặt tổng 32 ngày 29/01/2022 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 97 – 129 ngày 22/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 29/01/2022 có 2 giá trị chung: 1, 7. Tổng cũ 29 và tổng mới 32 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 22/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 29/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.