Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/02/2022
- 5
- 37
- 311
Nhận xét 06/02/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/02/2022: 5 – 37 – 311, gồm 6 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 6 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/02/2022 có 8 – 93 – 493; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/01/2022–05/02/2022).
Với kỳ 06/02/2022, tổng 20 được chia thành 15 ở phần đầu (5, 3, 7) và 5 ở phần sau (3, 1, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/02/2022: 5: 24 lượt trong 17 kỳ; 3: 11 lượt trong 8 kỳ; 7: 21 lượt trong 15 kỳ; 1: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/01/2022 và kết thúc 05/02/2022. Kết quả 05/02/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/02/2022: 5 gặp gần nhất ngày 04/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 30/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/01/2022 đến 05/02/2022. Mốc 03/01/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 06/02/2022 đạt 20: 2 tổng cũ thấp hơn, 27 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (19/01/2022), đỉnh là 42 (15/01/2022). Có 0 kỳ cùng sở hữu 0 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/01/2022 có kết quả 7 – 92 – 284, tổng 32, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 06/02/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 30/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 06/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.