Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/02/2022
- 5
- 06
- 055
Nhận xét 04/02/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 04/02/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 06 – 055; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
So với 7 – 92 – 284 ngày 30/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/01/2022 đến 30/01/2022.
Dãy ngày 04/02/2022 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 0, 6 đạt tổng 11, nhóm còn lại 0, 5, 5 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 21; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 01/01/2022–30/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/02/2022 là 5: 21 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 14 kỳ; 6: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 30/01/2022.
Trước kết quả 04/02/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 27/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 29/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/01/2022 đến 30/01/2022. Mốc 01/01/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 04/02/2022 đạt 21: 3 tổng cũ thấp hơn, 27 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 17 (19/01/2022), đỉnh là 42 (15/01/2022). Có 7 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/01/2022 có kết quả 0 – 73 – 771, tổng 25, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 04/02/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 04/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.