Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/01/2022

Nhận xét 02/01/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 02/01/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 34 – 119; tổng cộng 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 24, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 0 – 92 – 722 ngày 01/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/12/2021 đến 01/01/2022.

Với kỳ 02/01/2022, tổng 24 được chia thành 13 ở phần đầu (6, 3, 4) và 11 ở phần sau (1, 1, 9). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 03/12/2021–01/01/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/01/2022 là 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 21 lượt trong 15 kỳ; 4: 17 lượt trong 11 kỳ; 1: 18 lượt trong 13 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 01/01/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/01/2022: 6 gặp gần nhất ngày 28/12/2021, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 30/12/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/12/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/12/2021, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/12/2021 đến 01/01/2022. Mốc 03/12/2021.

So theo tổng các chữ số, kỳ 02/01/2022 đạt 24: 12 tổng cũ thấp hơn, 17 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (27/12/2021), đỉnh là 42 (16/12/2021). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 6 – 30 – 757 ngày 26/12/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/01/2022 có 2 giá trị chung: 6, 3. Tổng cũ 28 và tổng mới 24 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 1, 2. Xem kỳ 26/12/2021.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/01/2022 · 18h04

30 kỳ đến 02/01/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 02/01/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 34 119
Điện toán 1*2*30 92 722
Điện toán 1*2*34 55 977
Điện toán 1*2*30 74 343
Điện toán 1*2*31 75 533
Điện toán 1*2*37 29 469
Điện toán 1*2*37 03 503
Điện toán 1*2*36 30 757
Điện toán 1*2*36 83 119
Điện toán 1*2*33 78 104
Điện toán 1*2*32 48 765
Điện toán 1*2*37 56 111
Điện toán 1*2*34 42 812
Điện toán 1*2*30 90 484
Điện toán 1*2*35 31 172
Điện toán 1*2*32 76 190
Điện toán 1*2*30 74 978
Điện toán 1*2*32 97 897
Điện toán 1*2*35 65 381
Điện toán 1*2*36 63 519
Điện toán 1*2*33 80 072
Điện toán 1*2*31 23 625
Điện toán 1*2*36 48 440
Điện toán 1*2*36 76 076
Điện toán 1*2*32 05 175
Điện toán 1*2*30 85 698
Điện toán 1*2*32 31 573
Điện toán 1*2*32 89 333
Điện toán 1*2*32 48 346
Điện toán 1*2*37 83 112

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan