Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/03/2023
- 3
- 71
- 799
Nhận xét 05/03/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/03/2023: 3 – 71 – 799, gồm 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 0, lẻ 6; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 04/03/2023 có 2 – 93 – 698; 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/02/2023–04/03/2023).
Ở kết quả 05/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 7, 1, cộng được 11; nửa sau 7, 9, 9 có tổng 25. Hai phần tạo thành tổng 36 của kỳ này, trong đó 0 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/03/2023: 3: 7 lượt trong 7 kỳ; 7: 17 lượt trong 13 kỳ; 1: 11 lượt trong 11 kỳ; 9: 24 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/02/2023 và kết thúc 04/03/2023. Kết quả 04/03/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 04/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 04/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 03/02/2023 tới 04/03/2023. Mốc 03/02/2023.
Tổng 36 của ngày 05/03/2023 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 07/02/2023; cao nhất 37 ở 04/03/2023, 21/02/2023, 11/02/2023. Cấu hình 0 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2 – 65 – 829 có 4 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 36 của ngày 05/03/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 26/02/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 93 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 82 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 40 229 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 130 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 22 949 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 53 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 224 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 65 891 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 99 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 78 872 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 61 746 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 57 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 63 146 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 728 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 94 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 28 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 86 198 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 41 947 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 87 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 867 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 782 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 00 898 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 05 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 25 086 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.