Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/04/2023
- 3
- 25
- 705
Nhận xét 03/04/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 03/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 25 – 705; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 02/04/2023 có 3 – 72 – 457; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 04/03/2023 đến 02/04/2023.
Với kỳ 03/04/2023, tổng 22 được chia thành 10 ở phần đầu (3, 2, 5) và 12 ở phần sau (7, 0, 5). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 03/04/2023: 3: 22 lượt trong 17 kỳ; 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 5: 23 lượt trong 17 kỳ; 7: 14 lượt trong 10 kỳ; 0: 10 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 04/03/2023 và kết thúc 02/04/2023. Kết quả 02/04/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 03/04/2023: 3 gặp gần nhất ngày 02/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 02/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 02/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 31/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 04/03/2023 đến 02/04/2023. Mốc 04/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–38: mức 16 ghi ngày 25/03/2023, còn 38 ghi ngày 19/03/2023. Đặt tổng 22 ngày 03/04/2023 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 15 – 017 ngày 27/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 03/04/2023 có 3 giá trị chung: 5, 7, 0. Tổng cũ 18 và tổng mới 22 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 27/03/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 03/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 48 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 98 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 95 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 35 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 84 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 23 211 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 559 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 63 825 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 33 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 439 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 62 089 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 841 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 25 131 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 08 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 69 359 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 799 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.