Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/10/2023
- 9
- 55
- 005
Nhận xét 02/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Ngày 02/10/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 55 – 005; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 24, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 01/10/2023 có 3 – 17 – 969; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/09/2023–01/10/2023).
Ở kết quả 02/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 5, 5, cộng được 19; nửa sau 0, 0, 5 có tổng 5. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/09/2023–01/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/10/2023 là 9: 25 lượt trong 19 kỳ; 5: 15 lượt trong 9 kỳ; 0: 21 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 01/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/10/2023: 9 gặp gần nhất ngày 01/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 29/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 29/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 02/09/2023 đến 01/10/2023. Mốc 02/09/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/10/2023 đạt 24: 10 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (10/09/2023), đỉnh là 45 (16/09/2023). Có 6 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 5 – 58 – 639 ngày 25/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/10/2023 có 2 giá trị chung: 9, 5. Tổng cũ 36 và tổng mới 24 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 25/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.