Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/09/2023
- 8
- 42
- 934
Nhận xét 02/09/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/09/2023: 8 – 42 – 934, gồm 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 7 – 27 – 316 ngày 01/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/08/2023 đến 01/09/2023.
Với kỳ 02/09/2023, tổng 30 được chia thành 14 ở phần đầu (8, 4, 2) và 16 ở phần sau (9, 3, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/09/2023: 8: 17 lượt trong 16 kỳ; 4: 20 lượt trong 13 kỳ; 2: 9 lượt trong 8 kỳ; 9: 22 lượt trong 15 kỳ; 3: 28 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/08/2023 và kết thúc 01/09/2023. Kết quả 01/09/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/09/2023: 8 gặp gần nhất ngày 31/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/08/2023 đến 01/09/2023. Mốc 03/08/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 02/09/2023 đạt 30: 19 tổng cũ thấp hơn, 11 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 18 (05/08/2023), đỉnh là 40 (24/08/2023). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/08/2023 có kết quả 4 – 46 – 819, tổng 32, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 02/09/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 8, 4, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 26/08/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 46 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 53 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 917 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 07 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 28 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 99 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 38 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 75 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 91 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 78 056 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 85 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 96 002 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 767 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.