Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 25/09/2023
- 5
- 58
- 639
Nhận xét 25/09/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 25/09/2023: 5 – 58 – 639, gồm 6 chữ số.
Tổng 36; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
So với 2 – 37 – 563 ngày 24/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 26/08/2023 đến 24/09/2023.
Với kỳ 25/09/2023, tổng 36 được chia thành 18 ở phần đầu (5, 5, 8) và 18 ở phần sau (6, 3, 9). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 25/09/2023: 5: 11 lượt trong 7 kỳ; 8: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 22 lượt trong 17 kỳ; 3: 21 lượt trong 16 kỳ; 9: 23 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 26/08/2023 và kết thúc 24/09/2023. Kết quả 24/09/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 25/09/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 24/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 20/09/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 24/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 24/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 23/09/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 26/08/2023 tới 24/09/2023. Mốc 26/08/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–45: mức 13 ghi ngày 10/09/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 36 ngày 25/09/2023 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 18/09/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 89 – 200 có 5 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 36 của ngày 25/09/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 17. Phần giao có 2 giá trị (8, 9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 18/09/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 25/09/2023 · 18h04
30 kỳ đến 25/09/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 37 563 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 194 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 82 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 45 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 38 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 93 555 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 974 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 88 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 02 208 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 43 944 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 638 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 658 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 96 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 04 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 240 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 461 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 27 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 41 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 87 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 04 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 683 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 86 573 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.