Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/10/2023

Nhận xét 01/10/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 01/10/2023: 3 – 17 – 969, gồm 6 chữ số.

Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 35, gồm 5 giá trị phân biệt.

So với 6 – 74 – 249 ngày 30/09/2023: 1 vị trí trùng — 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/09/2023–30/09/2023).

Dãy ngày 01/10/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 1, 7 đạt tổng 11, nhóm còn lại 9, 6, 9 đạt 24. Cộng cả hai nhóm được 35; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 01/09/2023 đến 30/09/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 01/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 1: 16 lượt trong 14 kỳ; 7: 15 lượt trong 10 kỳ; 9: 23 lượt trong 18 kỳ; 6: 21 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 30/09/2023.

Trước kết quả 01/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 25/09/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/09/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 30/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/09/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/09/2023 đến 30/09/2023. Mốc 01/09/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–45: mức 13 ghi ngày 10/09/2023, còn 45 ghi ngày 16/09/2023. Đặt tổng 35 ngày 01/10/2023 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/09/2023 có kết quả 2 – 37 – 563, tổng 26, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 01/10/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 3, 7, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 3, 5. Xem kỳ 24/09/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/10/2023 · 18h04

30 kỳ đến 01/10/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/10/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 17 969
Điện toán 1*2*36 74 249
Điện toán 1*2*37 60 754
Điện toán 1*2*32 21 671
Điện toán 1*2*35 77 540
Điện toán 1*2*37 81 262
Điện toán 1*2*35 58 639
Điện toán 1*2*32 37 563
Điện toán 1*2*31 39 900
Điện toán 1*2*30 06 377
Điện toán 1*2*36 94 194
Điện toán 1*2*31 82 696
Điện toán 1*2*31 29 614
Điện toán 1*2*30 89 200
Điện toán 1*2*34 45 757
Điện toán 1*2*39 38 889
Điện toán 1*2*30 93 555
Điện toán 1*2*32 96 906
Điện toán 1*2*36 45 961
Điện toán 1*2*34 53 974
Điện toán 1*2*39 88 012
Điện toán 1*2*31 02 208
Điện toán 1*2*30 43 944
Điện toán 1*2*32 31 638
Điện toán 1*2*35 00 658
Điện toán 1*2*34 96 021
Điện toán 1*2*31 04 099
Điện toán 1*2*36 33 240
Điện toán 1*2*38 39 461
Điện toán 1*2*38 42 934

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan