Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2023

Nhận xét 02/04/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 02/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 3 – 72 – 457; tổng cộng 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 28, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 01/04/2023 có 7 – 16 – 137; 1 vị trí trùng — 6.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/03/2023–01/04/2023).

Ở kết quả 02/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 7, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 7, 2, cộng được 12; nửa sau 4, 5, 7 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/04/2023: 3: 22 lượt trong 17 kỳ; 7: 12 lượt trong 9 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 14 kỳ; 5: 22 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/03/2023 và kết thúc 01/04/2023. Kết quả 01/04/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/04/2023: 3 gặp gần nhất ngày 01/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 31/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 29/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/03/2023 đến 01/04/2023. Mốc 03/03/2023.

Tổng 28 của ngày 02/04/2023 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 16 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 25/03/2023; cao nhất 38 ở 19/03/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 5 – 97 – 290 ngày 26/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/04/2023 có 3 giá trị chung: 7, 2, 5. Tổng cũ 32 và tổng mới 28 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 26/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/04/2023 · 18h04

30 kỳ đến 02/04/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 02/04/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*33 72 457
Điện toán 1*2*37 16 137
Điện toán 1*2*30 44 726
Điện toán 1*2*33 49 303
Điện toán 1*2*39 15 210
Điện toán 1*2*32 95 774
Điện toán 1*2*34 15 017
Điện toán 1*2*35 97 290
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan