Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/03/2023

Nhận xét 02/03/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 02/03/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 40 – 229; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 4 giá trị phân biệt.

Kỳ 01/03/2023 có 8 – 76 – 130; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/01/2023 đến 01/03/2023.

Với kỳ 02/03/2023, tổng 26 được chia thành 13 ở phần đầu (9, 4, 0) và 13 ở phần sau (2, 2, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Trong 30 kỳ từ 31/01/2023 đến 01/03/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 02/03/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 30 lượt trong 19 kỳ. Kết quả 01/03/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 02/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 28/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 28/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 01/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 28/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 31/01/2023 tới 01/03/2023. Mốc 31/01/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 16–37: mức 16 ghi ngày 07/02/2023, còn 37 ghi ngày 21/02/2023, 11/02/2023. Đặt tổng 26 ngày 02/03/2023 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 23/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 65 – 891 có 3 chữ số chẵn và tổng 33. Tổng 26 của ngày 02/03/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (9, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 23/02/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 02/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 02/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224
Điện toán 1*2*34 65 891
Điện toán 1*2*31 99 683
Điện toán 1*2*35 78 872
Điện toán 1*2*38 61 746
Điện toán 1*2*39 57 021
Điện toán 1*2*32 63 146
Điện toán 1*2*35 57 728
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296
Điện toán 1*2*32 28 990
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947
Điện toán 1*2*38 87 716
Điện toán 1*2*35 45 476
Điện toán 1*2*30 21 867
Điện toán 1*2*32 27 782
Điện toán 1*2*31 00 726
Điện toán 1*2*36 00 898
Điện toán 1*2*39 05 256
Điện toán 1*2*38 25 086
Điện toán 1*2*38 72 229
Điện toán 1*2*39 26 825
Điện toán 1*2*38 64 909

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan