Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 31/01/2023

Nhận xét 31/01/2023

Khác nhau
6
Vị trí
6

Ngày 31/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 36 – 540; tổng cộng 6 chữ số.

Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 6 giá trị phân biệt.

So với 5 – 55 – 964 ngày 30/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 28/12/2022 đến 30/01/2023.

Với kỳ 31/01/2023, tổng 26 được chia thành 17 ở phần đầu (8, 3, 6) và 9 ở phần sau (5, 4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 28/12/2022–30/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 31/01/2023 là 8: 20 lượt trong 14 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 5: 32 lượt trong 18 kỳ; 4: 11 lượt trong 10 kỳ; 0: 14 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 30/01/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 31/01/2023: 8 gặp gần nhất ngày 29/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 26/01/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 28/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 28/12/2022 đến 30/01/2023. Mốc 28/12/2022.

So theo tổng các chữ số, kỳ 31/01/2023 đạt 26: 9 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (06/01/2023), đỉnh là 42 (19/01/2023). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 5 – 59 – 205 ngày 17/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 31/01/2023 có 2 giá trị chung: 5, 0. Tổng cũ 26 và tổng mới 26 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 17/01/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 31/01/2023 · 18h04

30 kỳ đến 31/01/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 31/01/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 36 540
Điện toán 1*2*35 55 964
Điện toán 1*2*38 81 575
Điện toán 1*2*37 86 018
Điện toán 1*2*36 59 764
Điện toán 1*2*33 93 952
Điện toán 1*2*33 77 123
Điện toán 1*2*35 65 511
Điện toán 1*2*39 85 758
Điện toán 1*2*39 73 554
Điện toán 1*2*35 59 205
Điện toán 1*2*30 07 831
Điện toán 1*2*36 03 904
Điện toán 1*2*35 12 256
Điện toán 1*2*35 90 895
Điện toán 1*2*32 39 172
Điện toán 1*2*37 81 284
Điện toán 1*2*35 36 459
Điện toán 1*2*30 08 026
Điện toán 1*2*34 78 715
Điện toán 1*2*36 22 618
Điện toán 1*2*31 43 400
Điện toán 1*2*38 28 915
Điện toán 1*2*32 33 897
Điện toán 1*2*31 92 693
Điện toán 1*2*39 66 515
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135
Điện toán 1*2*30 89 711

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan