Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/12/2023
- 2
- 60
- 977
Nhận xét 26/12/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 26/12/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 60 – 977; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 25/12/2023 có 3 – 49 – 843; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 26/11/2023 đến 25/12/2023.
Với kỳ 26/12/2023, tổng 31 được chia thành 8 ở phần đầu (2, 6, 0) và 23 ở phần sau (9, 7, 7). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 26/11/2023–25/12/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/12/2023 là 2: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 13 lượt trong 10 kỳ; 0: 26 lượt trong 20 kỳ; 9: 18 lượt trong 14 kỳ; 7: 12 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 25/12/2023.
Trước kết quả 26/12/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 22/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 24/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 23/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 25/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 23/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 26/11/2023 đến 25/12/2023. Mốc 26/11/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 26/12/2023 đạt 31: 23 tổng cũ thấp hơn, 5 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (29/11/2023), đỉnh là 37 (14/12/2023). Có 11 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 41 – 636 ngày 19/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/12/2023 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 24 và tổng mới 31 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 19/12/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 26/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 09 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 38 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 21 730 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 54 668 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 20 848 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 20 371 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 613 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 33 482 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 09 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 09 507 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 340 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 75 254 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 509 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.