Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/05/2023
- 4
- 30
- 904
Nhận xét 02/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 02/05/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 4 – 30 – 904; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 07 – 709 ngày 01/05/2023: 1 vị trí trùng — 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/04/2023 đến 01/05/2023.
Dãy ngày 02/05/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3, 0 đạt tổng 7, nhóm còn lại 9, 0, 4 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 20; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/05/2023: 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 18 lượt trong 12 kỳ; 9: 27 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/04/2023 và kết thúc 01/05/2023. Kết quả 01/05/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 02/05/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 30/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 30/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 01/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/04/2023 tới 01/05/2023. Mốc 02/04/2023.
Tổng 20 của ngày 02/05/2023 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 13/04/2023; cao nhất 46 ở 05/04/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 0 – 89 – 414 ngày 25/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 02/05/2023 có 3 giá trị chung: 4, 0, 9. Tổng cũ 26 và tổng mới 20 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 6. Xem kỳ 25/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 243 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 839 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 20 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 560 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.