Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 24/04/2023
- 5
- 06
- 962
Nhận xét 24/04/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 24/04/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 06 – 962; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 23/04/2023 có 0 – 96 – 405; 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 25/03/2023 đến 23/04/2023.
Ở kết quả 24/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 0, 6, cộng được 11; nửa sau 9, 6, 2 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 24/04/2023: 5: 20 lượt trong 18 kỳ; 0: 15 lượt trong 11 kỳ; 6: 19 lượt trong 14 kỳ; 9: 24 lượt trong 15 kỳ; 2: 20 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 25/03/2023 và kết thúc 23/04/2023. Kết quả 23/04/2023.
Trước kết quả 24/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 23/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 23/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 23/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 23/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 22/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 25/03/2023 đến 23/04/2023. Mốc 25/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–46: mức 11 ghi ngày 13/04/2023, còn 46 ghi ngày 05/04/2023. Đặt tổng 28 ngày 24/04/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 17/04/2023 có kết quả 5 – 33 – 987, tổng 35, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 24/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 4. Xem kỳ 17/04/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 24/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 24/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 405 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 772 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 98 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 968 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 33 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 86 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 866 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 19 543 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 29 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 74 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 900 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 55 347 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 72 091 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 69 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 692 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 25 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 72 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 16 137 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 44 726 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 49 303 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 15 210 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 95 774 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 15 017 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 97 290 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.