Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 25/03/2023

Nhận xét 25/03/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 25/03/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 13 – 124; tổng cộng 6 chữ số.

Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 16, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 24/03/2023 có 4 – 48 – 668; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/02/2023 đến 24/03/2023.

Ở kết quả 25/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 5, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 1, 3, cộng được 9; nửa sau 1, 2, 4 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 23/02/2023–24/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 25/03/2023 là 5: 21 lượt trong 15 kỳ; 1: 19 lượt trong 14 kỳ; 3: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 23 lượt trong 14 kỳ; 4: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 24/03/2023.

Trước kết quả 25/03/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 23/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 23/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 21/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/03/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 24/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/02/2023 đến 24/03/2023. Mốc 23/02/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–38: mức 17 ghi ngày 15/03/2023, 10/03/2023, còn 38 ghi ngày 19/03/2023. Đặt tổng 16 ngày 25/03/2023 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 18/03/2023 có kết quả 9 – 23 – 211, tổng 18, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 25/03/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 1, 3, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 18/03/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 25/03/2023 · 18h04

30 kỳ đến 25/03/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 25/03/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 13 124
Điện toán 1*2*34 48 668
Điện toán 1*2*35 98 511
Điện toán 1*2*31 95 546
Điện toán 1*2*36 35 655
Điện toán 1*2*33 84 511
Điện toán 1*2*36 94 469
Điện toán 1*2*39 23 211
Điện toán 1*2*39 01 559
Điện toán 1*2*39 63 825
Điện toán 1*2*37 33 004
Điện toán 1*2*37 53 439
Điện toán 1*2*39 62 089
Điện toán 1*2*33 18 761
Điện toán 1*2*38 84 841
Điện toán 1*2*35 25 131
Điện toán 1*2*35 33 621
Điện toán 1*2*31 08 262
Điện toán 1*2*39 43 658
Điện toán 1*2*31 69 359
Điện toán 1*2*33 71 799
Điện toán 1*2*32 93 698
Điện toán 1*2*33 82 422
Điện toán 1*2*39 40 229
Điện toán 1*2*38 76 130
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan