Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/03/2020
- 0
- 83
- 382
Nhận xét 01/03/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/03/2020: 0 – 83 – 382, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 74 – 933 ngày 29/02/2020: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (31/01/2020–29/02/2020).
Ở kết quả 01/03/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 8, 3, cộng được 11; nửa sau 3, 8, 2 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/03/2020: 0: 17 lượt trong 14 kỳ; 8: 17 lượt trong 13 kỳ; 3: 26 lượt trong 18 kỳ; 2: 17 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 31/01/2020 và kết thúc 29/02/2020. Kết quả 29/02/2020.
Trước kết quả 01/03/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 29/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 27/02/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 29/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 28/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 31/01/2020 đến 29/02/2020. Mốc 31/01/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/03/2020 đạt 24: 12 tổng cũ thấp hơn, 17 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (17/02/2020), đỉnh là 43 (19/02/2020). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 38 – 463 ngày 23/02/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/03/2020 có 2 giá trị chung: 8, 3. Tổng cũ 25 và tổng mới 24 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/02/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/03/2020 · 18h04
30 kỳ đến 01/03/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 933 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 425 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 38 006 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 40 889 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 38 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 17 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 21 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 477 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 998 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 69 441 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 51 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 61 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 75 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 835 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 387 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 93 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 64 727 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 17 024 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 645 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 22 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 474 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.