| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
65
|
37
|
87
|
| G.7 |
800
|
857
|
328
|
| G.6 |
0943
6653
5909
|
9211
2908
0443
|
7054
7861
7316
|
| G.5 |
7877
|
8469
|
5935
|
| G.4 |
23750
89687
81470
59966
35453
25920
07042
|
40871
83806
67194
29760
78775
36925
26560
|
18259
41260
30755
30034
41296
63840
29042
|
| G.3 |
97641
40616
|
18572
10979
|
14063
84170
|
| G.2 |
37642
|
52655
|
05509
|
| G.1 |
79228
|
54207
|
29486
|
| G.ĐB |
666069
|
129129
|
882454
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 21/03/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 42, 41, 42 |
| 5 | 53, 50, 53 |
| 6 | 65, 66, 69 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 69, 60, 60 |
| 7 | 71, 75, 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 54, 59, 55, 54 |
| 6 | 61, 60, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | 96 |
Nhận xét Bình Định 21/03/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 9 / 5
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 66 × 1 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 4 (4) / 3, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 4 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 666069; cặp cuối 69 thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
So với kỳ 14/03/2024, có 0 cặp lặp lại: không có số trùng.
Cặp 69: 8 lượt trong 7/30 kỳ trước, 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 21/03/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 9 / 1
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (4) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5, 7, 9 (3) / 2, 3, 4, 6, 8 (1)
Dãy đặc biệt 129129 kết thúc bằng 29: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 14/03/2024: 07, 11, 43, 57.
Trong 30 kỳ trước: cặp 29 có 6 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 21/03/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 4 / 9
- Số kép (1 cặp)
- 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 0, 1, 2, 7, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 4, 6 (3) / 1, 2, 3, 7, 8 (1)
Dãy đặc biệt 882454 kết thúc bằng 54: nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 14/03/2024, có 3 cặp lặp lại: 09, 16, 96.
Cặp 54: 6 lượt trong 5/30 kỳ trước, 2 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 21/03/2024
Tại Quảng Bình ngày 21/03/2024, 17 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 7 lượt dưới 50, 11 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 11 và 7 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Các đầu của Bình Định ngày 21/03/2024 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 4, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 3, 9. Cặp 00 mở dải loto của bảng giải; cặp 87 khép dải, chênh nhau 87 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Ở Quảng Trị ngày 21/03/2024, đuôi 5, 7, 9 đạt đỉnh 3 lượt; đáy phân bố là 1 lượt tại đuôi 2, 3, 4, 6, 8. Bảng giải bao phủ 10 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 9 lượt và đầu chẵn nhận 9 lượt. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Số kép tại Quảng Bình ngày 21/03/2024 gồm 1 cặp: 55 (1 lượt). Các cặp nhiều nháy là 54 (2 lượt), tổng cộng 1 cặp. Bảng giải còn 16 cặp về đúng một lần. Sau khi giữ một lượt cho mỗi cặp, phần xuất hiện thêm là 1 lượt trên 17 cặp phân biệt. Số kép Quảng Bình.
Ở giải đặc biệt ngày 21/03/2024 của Quảng Bình, dãy 882454 kết thúc bằng 54. Tổng các chữ số của cả dãy là 31; phần chẵn có 5 chữ số, phần lẻ 1. Riêng đầu 5 cộng đuôi 4 bằng 9, tương ứng tổng loto 9. Thống kê giải Quảng Bình.
Xét riêng lịch Thứ 5, Bình Định ngày 21/03/2024 nối với kỳ đủ giải 14/03/2024. Hai kỳ cùng có 0 cặp (không có), còn 16 cặp ngày 21/03/2024 không trùng. Mốc 14/03/2024 có 18 lượt loto, chia thành 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
21/03/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 21/03/2024 · 69 | 21/03/2024 · 29 | 21/03/2024 · 54 |
| 14/03/2024 · 63 | 14/03/2024 · 78 | 14/03/2024 · 71 |
| 07/03/2024 · 17 | 07/03/2024 · 14 | 07/03/2024 · 54 |
| 29/02/2024 · 20 | 29/02/2024 · 48 | 29/02/2024 · 54 |
| 22/02/2024 · 93 | 22/02/2024 · 46 | 22/02/2024 · 67 |
| 15/02/2024 · 48 | 15/02/2024 · 58 | 15/02/2024 · 18 |
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
| 07/09/2023 · 56 | 07/09/2023 · 31 | 07/09/2023 · 11 |
| 31/08/2023 · 35 | 31/08/2023 · 29 | 31/08/2023 · 24 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 21/03/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.