| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
74
|
65
|
20
|
| G.7 |
708
|
647
|
887
|
| G.6 |
0815
2495
9921
|
2731
4636
5871
|
9409
9825
9520
|
| G.5 |
1169
|
8419
|
3275
|
| G.4 |
02203
63692
90849
60092
09363
07332
25405
|
80162
30745
01058
12777
28211
62926
18693
|
28011
70985
84168
58670
71528
31767
20301
|
| G.3 |
67509
31817
|
41416
14230
|
30424
56097
|
| G.2 |
80794
|
99456
|
11122
|
| G.1 |
75026
|
51904
|
73414
|
| G.ĐB |
678316
|
110727
|
052033
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 10/10/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 03, 05, 09 |
| 1 | 15, 17, 16 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 92, 92, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 19, 11, 16 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 31, 36, 30 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 20, 25, 20, 28, 24, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 97 |
Nhận xét Bình Định 10/10/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 1 / 6 / 7
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 9 (4) / 5, 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 5, 9 (3) / 0 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 678316; cặp cuối 16 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 03/10/2024: 63, 69, 92, 95.
Trong 30 kỳ trước: cặp 16 có 3 lượt / 3 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 10/10/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 7 / 9
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 77 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 3 (3) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6 (4) / 0, 2, 3, 4, 8, 9 (1)
Kỳ này có giải đặc biệt 110727; cặp cuối 27 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 03/10/2024, có 3 cặp lặp lại: 45, 71, 93.
Cặp 27: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 10/10/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 3 / 6
- Số kép (3 cặp)
- 11 × 1 22 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (6) / 4, 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 5, 7 (3) / 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 052033; cặp cuối 33 thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 03/10/2024: 11, 22, 68, 85.
Trong 30 kỳ trước: cặp 33 có 7 lượt / 6 kỳ; 1 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 10/10/2024
Bảng giải của Quảng Bình ngày 10/10/2024 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 17 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 8 lượt, lẻ 10 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 11 lượt, đối ứng với 7 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Quảng Bình.
Các đầu của Bình Định ngày 10/10/2024 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 0, 9, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 5, 8. Cặp 03 mở dải loto của bảng giải; cặp 95 khép dải, chênh nhau 92 đơn vị. Phân bố đầu Bình Định.
Đuôi 6 của Quảng Trị ngày 10/10/2024 cùng dẫn đầu với 4 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 2, 3, 4, 8, 9 thấp nhất ở 1 lượt. Có 10 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 7 và 11 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Đối chiếu Bình Định ngày 10/10/2024 với kỳ 03/10/2024 của chính đài này: 4 cặp cùng có mặt (63, 69, 92, 95); 13 cặp của 10/10/2024 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 9 cặp kỳ 03/10/2024 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 13 cặp riêng biệt. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 10/10/2024 của Quảng Bình, dãy 052033 kết thúc bằng 33. Tổng các chữ số của cả dãy là 13; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 3 cộng đuôi 3 bằng 6, tương ứng tổng loto 6. Thống kê giải Quảng Bình.
Bình Định kỳ 03/10/2024 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 10/10/2024. Khi đó 7 đuôi chẵn và 11 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 10/10/2024 gặp lại 4 cặp của mốc này: 63, 69, 92, 95; 13 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
10/10/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 10/10/2024 · 16 | 10/10/2024 · 27 | 10/10/2024 · 33 |
| 03/10/2024 · 30 | 03/10/2024 · 71 | 03/10/2024 · 68 |
| 26/09/2024 · 27 | 26/09/2024 · 67 | 26/09/2024 · 26 |
| 19/09/2024 · 94 | 19/09/2024 · 85 | 19/09/2024 · 36 |
| 12/09/2024 · 04 | 12/09/2024 · 93 | 12/09/2024 · 68 |
| 05/09/2024 · 45 | 05/09/2024 · 84 | 05/09/2024 · 02 |
| 29/08/2024 · 22 | 29/08/2024 · 66 | 29/08/2024 · 94 |
| 22/08/2024 · 61 | 22/08/2024 · 36 | 22/08/2024 · 62 |
| 15/08/2024 · 65 | 15/08/2024 · 92 | 15/08/2024 · 46 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 73 | 08/08/2024 · 40 |
| 01/08/2024 · 82 | 01/08/2024 · 90 | 01/08/2024 · 46 |
| 25/07/2024 · 88 | 25/07/2024 · 60 | 25/07/2024 · 50 |
| 18/07/2024 · 85 | 18/07/2024 · 05 | 18/07/2024 · 85 |
| 11/07/2024 · 55 | 11/07/2024 · 11 | 11/07/2024 · 14 |
| 04/07/2024 · 19 | 04/07/2024 · 90 | 04/07/2024 · 02 |
| 27/06/2024 · 13 | 27/06/2024 · 17 | 27/06/2024 · 89 |
| 20/06/2024 · 30 | 20/06/2024 · 97 | 20/06/2024 · 33 |
| 13/06/2024 · 31 | 13/06/2024 · 41 | 13/06/2024 · 27 |
| 06/06/2024 · 35 | 06/06/2024 · 49 | 06/06/2024 · 97 |
| 30/05/2024 · 68 | 30/05/2024 · 06 | 30/05/2024 · 44 |
| 23/05/2024 · 75 | 23/05/2024 · 59 | 23/05/2024 · 96 |
| 16/05/2024 · 33 | 16/05/2024 · 20 | 16/05/2024 · 19 |
| 09/05/2024 · 42 | 09/05/2024 · 48 | 09/05/2024 · 97 |
| 02/05/2024 · 22 | 02/05/2024 · 91 | 02/05/2024 · 10 |
| 25/04/2024 · 48 | 25/04/2024 · 79 | 25/04/2024 · 22 |
| 18/04/2024 · 66 | 18/04/2024 · 54 | 18/04/2024 · 49 |
| 11/04/2024 · 81 | 11/04/2024 · 01 | 11/04/2024 · 76 |
| 04/04/2024 · 26 | 04/04/2024 · 07 | 04/04/2024 · 60 |
| 28/03/2024 · 83 | 28/03/2024 · 67 | 28/03/2024 · 55 |
| 21/03/2024 · 69 | 21/03/2024 · 29 | 21/03/2024 · 54 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 10/10/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.