| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
47
|
92
|
71
|
| G.7 |
597
|
868
|
699
|
| G.6 |
5190
9159
7228
|
6462
0999
5510
|
9973
0438
4312
|
| G.5 |
8605
|
9220
|
5772
|
| G.4 |
35228
25722
75608
78714
13054
56952
23186
|
46782
34571
14029
19626
76434
12196
90829
|
04853
99338
36017
27580
58462
96939
34870
|
| G.3 |
22553
52242
|
87194
84916
|
37467
28274
|
| G.2 |
33569
|
62729
|
85076
|
| G.1 |
78924
|
62357
|
63447
|
| G.ĐB |
222739
|
510329
|
489906
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 09/01/2025
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 28, 22, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 59, 54, 52, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 20, 29, 26, 29, 29, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 99, 96, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 38, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 71, 73, 72, 70, 74, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
Nhận xét Bình Định 09/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 9 / 2
- Số kép (1 cặp)
- 22 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 5 (4) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 4, 8, 9 (3) / 1 (0)
Giải đặc biệt 222739, hai số cuối 39, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 02/01/2025: 08, 14, 39, 42.
Trong 30 kỳ trước: cặp 39 có 5 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 09/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 9 / 1
- Số kép (1 cặp)
- 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (6) / 0, 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 9 (5) / 3, 5 (0)
Dãy đặc biệt 510329 kết thúc bằng 29: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 02/01/2025, có 1 cặp lặp lại: 29.
Cặp 29: 9 lượt trong 7/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 09/01/2025
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 6 / 6
- Số kép (1 cặp)
- 99 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 7 (6) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2, 7 (3) / 5 (0)
Dãy đặc biệt 489906 kết thúc bằng 06: nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 2 cặp trùng kỳ 02/01/2025: 72, 73.
Trong 30 kỳ trước: cặp 06 có 8 lượt / 6 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 09/01/2025
Tại Bình Định ngày 09/01/2025, 17 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 10 lượt dưới 50, 8 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 11 và 7 lượt. Kết quả Bình Định.
Các đầu của Quảng Trị ngày 09/01/2025 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 6 lượt thuộc đầu 2, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 0, 4. Cặp 10 mở dải loto của bảng giải; cặp 99 khép dải, chênh nhau 89 đơn vị. Phân bố đầu Quảng Trị.
Đuôi 2, 7 của Quảng Bình ngày 09/01/2025 cùng dẫn đầu với 3 lượt mỗi đuôi; đuôi 5 thấp nhất ở 0 lượt. Có 9 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 5 và 13 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Bình.
Đối chiếu Quảng Trị ngày 09/01/2025 với kỳ 02/01/2025 của chính đài này: 1 cặp cùng có mặt (29); 14 cặp của 09/01/2025 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 17 cặp kỳ 02/01/2025 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 18 cặp riêng biệt. Kết quả Quảng Trị.
Bình Định ngày 09/01/2025 ghi giải đặc biệt là 222739. Cộng toàn bộ chữ số được 25, với 3 chữ số lẻ xen cùng 3 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 39: đầu 3, đuôi 9; phép cộng hai chữ số bằng 12 và cho tổng loto 2. Thống kê giải Bình Định.
Quảng Trị kỳ 02/01/2025 là mốc Thứ 5 hoàn chỉnh gần nhất trước 09/01/2025. Khi đó 7 đuôi chẵn và 11 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 09/01/2025 gặp lại 1 cặp của mốc này: 29; 14 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Thứ 5 Quảng Trị.
09/01/2025 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 09/01/2025 · 39 | 09/01/2025 · 29 | 09/01/2025 · 06 |
| 02/01/2025 · 10 | 02/01/2025 · 09 | 02/01/2025 · 10 |
| 26/12/2024 · 06 | 26/12/2024 · 19 | 26/12/2024 · 56 |
| 19/12/2024 · 00 | 19/12/2024 · 78 | 19/12/2024 · 20 |
| 12/12/2024 · 01 | 12/12/2024 · 92 | 12/12/2024 · 40 |
| 05/12/2024 · 45 | 05/12/2024 · 44 | 05/12/2024 · 85 |
| 28/11/2024 · 79 | 28/11/2024 · 71 | 28/11/2024 · 18 |
| 21/11/2024 · 79 | 21/11/2024 · 13 | 21/11/2024 · 34 |
| 14/11/2024 · 46 | 14/11/2024 · 17 | 14/11/2024 · 27 |
| 07/11/2024 · 94 | 07/11/2024 · 34 | 07/11/2024 · 09 |
| 31/10/2024 · 93 | 31/10/2024 · 50 | 31/10/2024 · 02 |
| 24/10/2024 · 09 | 24/10/2024 · 97 | 24/10/2024 · 97 |
| 17/10/2024 · 20 | 17/10/2024 · 91 | 17/10/2024 · 69 |
| 10/10/2024 · 16 | 10/10/2024 · 27 | 10/10/2024 · 33 |
| 03/10/2024 · 30 | 03/10/2024 · 71 | 03/10/2024 · 68 |
| 26/09/2024 · 27 | 26/09/2024 · 67 | 26/09/2024 · 26 |
| 19/09/2024 · 94 | 19/09/2024 · 85 | 19/09/2024 · 36 |
| 12/09/2024 · 04 | 12/09/2024 · 93 | 12/09/2024 · 68 |
| 05/09/2024 · 45 | 05/09/2024 · 84 | 05/09/2024 · 02 |
| 29/08/2024 · 22 | 29/08/2024 · 66 | 29/08/2024 · 94 |
| 22/08/2024 · 61 | 22/08/2024 · 36 | 22/08/2024 · 62 |
| 15/08/2024 · 65 | 15/08/2024 · 92 | 15/08/2024 · 46 |
| 08/08/2024 · 19 | 08/08/2024 · 73 | 08/08/2024 · 40 |
| 01/08/2024 · 82 | 01/08/2024 · 90 | 01/08/2024 · 46 |
| 25/07/2024 · 88 | 25/07/2024 · 60 | 25/07/2024 · 50 |
| 18/07/2024 · 85 | 18/07/2024 · 05 | 18/07/2024 · 85 |
| 11/07/2024 · 55 | 11/07/2024 · 11 | 11/07/2024 · 14 |
| 04/07/2024 · 19 | 04/07/2024 · 90 | 04/07/2024 · 02 |
| 27/06/2024 · 13 | 27/06/2024 · 17 | 27/06/2024 · 89 |
| 20/06/2024 · 30 | 20/06/2024 · 97 | 20/06/2024 · 33 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 09/01/2025 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.