| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
41
|
82
|
23
|
| G.7 |
939
|
328
|
722
|
| G.6 |
9383
0006
8297
|
9366
1791
6843
|
7054
7369
0722
|
| G.5 |
5660
|
3795
|
7751
|
| G.4 |
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
|
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
|
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
|
| G.3 |
45206
49292
|
68204
56106
|
25568
72452
|
| G.2 |
13620
|
56873
|
27862
|
| G.1 |
73965
|
64054
|
19466
|
| G.ĐB |
217426
|
184007
|
610560
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 04/04/2024
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 20, 26 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 60, 60, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 97, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 82, 85, 83 |
| 9 | 91, 95, 94 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 22, 22, 24, 29, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 51, 52 |
| 6 | 69, 68, 68, 62, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
Nhận xét Bình Định 04/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 6 / 8
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 6 (4) / 1, 4, 5, 7, 8 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 2, 3, 5, 8, 9 (1)
Giải đặc biệt 217426, hai số cuối 26, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 28/03/2024: 60, 71, 83.
Trong 30 kỳ trước: cặp 26 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 04/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 7 / 7
- Số kép (1 cặp)
- 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 8, 9 (3) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 0, 9 (0)
Dãy đặc biệt 184007 kết thúc bằng 07: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 28/03/2024, có 2 cặp lặp lại: 66, 73.
Cặp 07: 8 lượt trong 8/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 04/04/2024
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 6 / 0 / 6
- Số kép (3 cặp)
- 22 × 2 44 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2, 6 (6) / 0, 1, 7, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 5, 7 (0)
Giải đặc biệt 610560, hai số cuối 60, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 5 cặp trùng kỳ 28/03/2024: 23, 39, 44, 51, 62.
Trong 30 kỳ trước: cặp 60 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 04/04/2024
Bảng giải của Quảng Bình ngày 04/04/2024 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 16 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 12 lượt, lẻ 6 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 8 lượt, đối ứng với 10 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Quảng Bình.
Bình Định ngày 04/04/2024 có 10 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 6 đứng cao nhất với 4 lượt, còn đầu 1, 4, 5, 7, 8 ở mức thấp nhất 1 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 06 và 97; khoảng cách giữa chúng bằng 91. Phân bố đầu Bình Định.
Quảng Trị ngày 04/04/2024 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0, 9 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 3 với 4 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 11 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 7 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Đối chiếu Bình Định ngày 04/04/2024 với kỳ 28/03/2024 của chính đài này: 3 cặp cùng có mặt (60, 71, 83); 12 cặp của 04/04/2024 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 13 cặp kỳ 28/03/2024 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 16 cặp riêng biệt. Kết quả Bình Định.
Dãy 610560 thuộc giải đặc biệt của Quảng Bình ngày 04/04/2024 có tổng các chữ số bằng 18; gồm 4 chữ số chẵn và 2 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 60 có tổng hai chữ số 6, tổng lấy hàng đơn vị 6; đầu 6 đi cùng đuôi 0. Thống kê giải Quảng Bình.
Xét riêng lịch Thứ 5, Bình Định ngày 04/04/2024 nối với kỳ đủ giải 28/03/2024. Hai kỳ cùng có 3 cặp (60, 71, 83), còn 12 cặp ngày 04/04/2024 không trùng. Mốc 28/03/2024 có 18 lượt loto, chia thành 7 lượt chẵn và 11 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
04/04/2024 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 04/04/2024 · 26 | 04/04/2024 · 07 | 04/04/2024 · 60 |
| 28/03/2024 · 83 | 28/03/2024 · 67 | 28/03/2024 · 55 |
| 21/03/2024 · 69 | 21/03/2024 · 29 | 21/03/2024 · 54 |
| 14/03/2024 · 63 | 14/03/2024 · 78 | 14/03/2024 · 71 |
| 07/03/2024 · 17 | 07/03/2024 · 14 | 07/03/2024 · 54 |
| 29/02/2024 · 20 | 29/02/2024 · 48 | 29/02/2024 · 54 |
| 22/02/2024 · 93 | 22/02/2024 · 46 | 22/02/2024 · 67 |
| 15/02/2024 · 48 | 15/02/2024 · 58 | 15/02/2024 · 18 |
| 08/02/2024 · 64 | 08/02/2024 · 55 | 08/02/2024 · 89 |
| 01/02/2024 · 64 | 01/02/2024 · 11 | 01/02/2024 · 21 |
| 25/01/2024 · 60 | 25/01/2024 · 80 | 25/01/2024 · 68 |
| 18/01/2024 · 32 | 18/01/2024 · 27 | 18/01/2024 · 39 |
| 11/01/2024 · 61 | 11/01/2024 · 35 | 11/01/2024 · 81 |
| 04/01/2024 · 05 | 04/01/2024 · 01 | 04/01/2024 · 75 |
| 28/12/2023 · 38 | 28/12/2023 · 52 | 28/12/2023 · 14 |
| 21/12/2023 · 39 | 21/12/2023 · 41 | 21/12/2023 · 79 |
| 14/12/2023 · 11 | 14/12/2023 · 66 | 14/12/2023 · 80 |
| 07/12/2023 · 43 | 07/12/2023 · 09 | 07/12/2023 · 45 |
| 30/11/2023 · 16 | 30/11/2023 · 06 | 30/11/2023 · 09 |
| 23/11/2023 · 57 | 23/11/2023 · 55 | 23/11/2023 · 49 |
| 16/11/2023 · 28 | 16/11/2023 · 96 | 16/11/2023 · 35 |
| 09/11/2023 · 74 | 09/11/2023 · 76 | 09/11/2023 · 30 |
| 02/11/2023 · 06 | 02/11/2023 · 40 | 02/11/2023 · 66 |
| 26/10/2023 · 69 | 26/10/2023 · 09 | 26/10/2023 · 07 |
| 19/10/2023 · 06 | 19/10/2023 · 32 | 19/10/2023 · 40 |
| 12/10/2023 · 22 | 12/10/2023 · 42 | 12/10/2023 · 44 |
| 05/10/2023 · 34 | 05/10/2023 · 93 | 05/10/2023 · 10 |
| 28/09/2023 · 20 | 28/09/2023 · 00 | 28/09/2023 · 57 |
| 21/09/2023 · 62 | 21/09/2023 · 43 | 21/09/2023 · 30 |
| 14/09/2023 · 52 | 14/09/2023 · 68 | 14/09/2023 · 76 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 04/04/2024 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.