| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
20
|
07
|
58
|
| G.7 |
444
|
559
|
627
|
| G.6 |
9098
4968
0576
|
5897
0276
4366
|
0024
8184
9957
|
| G.5 |
3400
|
8418
|
4498
|
| G.4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| G.3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
| G.2 |
02634
|
68804
|
25683
|
| G.1 |
78424
|
80614
|
52654
|
| G.ĐB |
164598
|
179808
|
040031
|
Kết quả xổ số Miền Trung ngày 01/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 04, 01 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 20, 21, 24 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 96, 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 08 |
| 1 | 18, 16, 16, 14 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13, 12 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 45, 46 |
| 5 | 58, 57, 58, 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84, 83 |
| 9 | 98, 96 |
Nhận xét Bình Định 01/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 8 / 7
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0, 2, 9 (3) / 5 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4, 8 (4) / 5, 9 (0)
Giải đặc biệt 164598, hai số cuối 98, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 25/12/2025, có 2 cặp lặp lại: 37, 96.
Cặp 98: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Trị 01/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 0 / 8 / 8
- Số kép (1 cặp)
- 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1 (4) / 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 6 (5) / 0, 2, 3 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 179808; cặp cuối 08 thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 25/12/2025: 07, 18, 21, 66.
Trong 30 kỳ trước: cặp 08 có 7 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Quảng Bình 01/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 1 / 4
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 0, 6, 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (4) / 0, 9 (0)
Dãy đặc biệt 040031 kết thúc bằng 31: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 25/12/2025, có 1 cặp lặp lại: 83.
Cặp 31: 7 lượt trong 7/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 01/01/2026
Tại Quảng Bình ngày 01/01/2026, 16 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 9 lượt dưới 50, 9 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 10 và 8 lượt. Kết quả Quảng Bình.
Bình Định ngày 01/01/2026 có 9 chữ số hàng chục xuất hiện. Đầu 0, 2, 9 đứng cao nhất với 3 lượt, còn đầu 5 ở mức thấp nhất 0 lượt. Trong bảng giải, hai đầu mút loto là 00 và 98; khoảng cách giữa chúng bằng 98. Phân bố đầu Bình Định.
Đuôi 6 của Quảng Trị ngày 01/01/2026 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 2, 3 thấp nhất ở 0 lượt. Có 7 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 8 và 10 lượt loto. Phân bố đuôi Quảng Trị.
Đối chiếu Bình Định ngày 01/01/2026 với kỳ 25/12/2025 của chính đài này: 2 cặp cùng có mặt (37, 96); 15 cặp của 01/01/2026 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 14 cặp kỳ 25/12/2025 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 16 cặp riêng biệt. Kết quả Bình Định.
Ở giải đặc biệt ngày 01/01/2026 của Quảng Bình, dãy 040031 kết thúc bằng 31. Tổng các chữ số của cả dãy là 8; phần chẵn có 4 chữ số, phần lẻ 2. Riêng đầu 3 cộng đuôi 1 bằng 4, tương ứng tổng loto 4. Thống kê giải Quảng Bình.
Xét riêng lịch Thứ 5, Bình Định ngày 01/01/2026 nối với kỳ đủ giải 25/12/2025. Hai kỳ cùng có 2 cặp (37, 96), còn 15 cặp ngày 01/01/2026 không trùng. Mốc 25/12/2025 có 18 lượt loto, chia thành 7 lượt chẵn và 11 lượt lẻ. Lịch Thứ 5 Bình Định.
01/01/2026 — Số liệu Miền Trung
ĐB 30 kỳ
| Bình Định (30 kỳ) | Quảng Trị (30 kỳ) | Quảng Bình (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 01/01/2026 · 98 | 01/01/2026 · 08 | 01/01/2026 · 31 |
| 25/12/2025 · 55 | 25/12/2025 · 66 | 25/12/2025 · 04 |
| 18/12/2025 · 92 | 18/12/2025 · 76 | 18/12/2025 · 24 |
| 11/12/2025 · 55 | 11/12/2025 · 59 | 11/12/2025 · 16 |
| 04/12/2025 · 65 | 04/12/2025 · 69 | 04/12/2025 · 26 |
| 27/11/2025 · 17 | 27/11/2025 · 82 | 27/11/2025 · 11 |
| 20/11/2025 · 23 | 20/11/2025 · 53 | 20/11/2025 · 38 |
| 13/11/2025 · 19 | 13/11/2025 · 61 | 13/11/2025 · 05 |
| 23/10/2025 · 30 | 23/10/2025 · 98 | 23/10/2025 · 63 |
| 16/10/2025 · 41 | 16/10/2025 · 51 | 16/10/2025 · 33 |
| 09/10/2025 · 78 | 09/10/2025 · 39 | 09/10/2025 · 05 |
| 02/10/2025 · 90 | 02/10/2025 · 14 | 02/10/2025 · 63 |
| 25/09/2025 · 34 | 25/09/2025 · 05 | 25/09/2025 · 07 |
| 18/09/2025 · 96 | 18/09/2025 · 24 | 18/09/2025 · 14 |
| 04/09/2025 · 47 | 04/09/2025 · 36 | 04/09/2025 · 69 |
| 28/08/2025 · 90 | 28/08/2025 · 90 | 28/08/2025 · 60 |
| 21/08/2025 · 36 | 21/08/2025 · 00 | 21/08/2025 · 05 |
| 14/08/2025 · 16 | 14/08/2025 · 37 | 14/08/2025 · 59 |
| 07/08/2025 · 58 | 07/08/2025 · 28 | 07/08/2025 · 16 |
| 31/07/2025 · 67 | 31/07/2025 · 32 | 31/07/2025 · 64 |
| 24/07/2025 · 90 | 24/07/2025 · 60 | 24/07/2025 · 71 |
| 17/07/2025 · 44 | 17/07/2025 · 94 | 17/07/2025 · 71 |
| 10/07/2025 · 50 | 10/07/2025 · 17 | 10/07/2025 · 59 |
| 03/07/2025 · 10 | 03/07/2025 · 14 | 03/07/2025 · 82 |
| 26/06/2025 · 92 | 26/06/2025 · 79 | 26/06/2025 · 02 |
| 19/06/2025 · 70 | 19/06/2025 · 86 | 19/06/2025 · 59 |
| 12/06/2025 · 77 | 12/06/2025 · 03 | 12/06/2025 · 06 |
| 05/06/2025 · 31 | 05/06/2025 · 13 | 05/06/2025 · 19 |
| 29/05/2025 · 51 | 29/05/2025 · 41 | 29/05/2025 · 93 |
| 22/05/2025 · 43 | 22/05/2025 · 10 | 22/05/2025 · 75 |
Giải miền Trung: 9 hạng / 18 dãy · 01/01/2026 · 17h15 · Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.