| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
73
|
74
|
23
|
| G.7 |
591
|
692
|
931
|
| G.6 |
2052
6703
3544
|
1570
0624
2314
|
8466
3881
4915
|
| G.5 |
8031
|
1735
|
4672
|
| G.4 |
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
|
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
|
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
|
| G.3 |
67011
14503
|
22053
50200
|
47827
85640
|
| G.2 |
89563
|
62086
|
40775
|
| G.1 |
42924
|
18137
|
26018
|
| G.ĐB |
780984
|
442231
|
796131
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 18/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 81, 87, 84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 24, 26, 23 |
| 3 | 35, 37, 37, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 14, 18 |
| 2 | 23, 28, 27 |
| 3 | 31, 36, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66, 60, 66 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | - |
Nhận xét Tiền Giang 18/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 4 / 2
- Số kép (2 cặp)
- 11 × 1 44 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 8 (3) / 3, 4, 9 (1)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (5) / 0, 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 780984; cặp cuối 84 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 2 cặp trùng kỳ 11/01/2026: 25, 52.
Trong 30 kỳ trước: cặp 84 có 3 lượt / 3 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 18/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 1 / 4
- Số kép (1 cặp)
- 00 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3 (4) / 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3, 4 (3) / 1, 2, 5, 8 (1)
Dãy đặc biệt 442231 kết thúc bằng 31: nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 11/01/2026, có 2 cặp lặp lại: 14, 24.
Cặp 31: 7 lượt trong 6/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 18/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 1 / 4
- Số kép (1 cặp)
- 66 × 2
- Đầu nhiều / ít nhất
- 1, 2, 3, 6 (3) / 0, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 0, 1, 6 (3) / 9 (0)
Giải đặc biệt 796131, hai số cuối 31, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
Có 3 cặp trùng kỳ 11/01/2026: 15, 66, 75.
Trong 30 kỳ trước: cặp 31 có 9 lượt / 8 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 18/01/2026
Tại Kiên Giang ngày 18/01/2026, 17 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 11 lượt dưới 50, 7 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 9 và 9 lượt. Kết quả Kiên Giang.
Các đầu của Đà Lạt ngày 18/01/2026 trải trên 8 nhóm có số về. Mức cao 3 lượt thuộc đầu 1, 2, 3, 6, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 0, 9. Cặp 14 mở dải loto của bảng giải; cặp 81 khép dải, chênh nhau 67 đơn vị. Phân bố đầu Đà Lạt.
Tiền Giang ngày 18/01/2026 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0, 6 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 1 với 5 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 10 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 8 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Tiền Giang.
Trong bảng giải ngày 18/01/2026 của Kiên Giang, 16 cặp về một nháy và 1 cặp về từ hai nháy (37 (2 lượt)). Nhóm kép có 1 cặp: 00 (1 lượt). Các lần lặp đóng góp thêm 1 lượt sau lần đầu của mỗi cặp; toàn bộ dải có 17 cặp khác nhau. Số kép Kiên Giang.
Ở giải đặc biệt ngày 18/01/2026 của Kiên Giang, dãy 442231 kết thúc bằng 31. Tổng các chữ số của cả dãy là 16; phần chẵn có 4 chữ số, phần lẻ 2. Riêng đầu 3 cộng đuôi 1 bằng 4, tương ứng tổng loto 4. Thống kê giải Kiên Giang.
Đà Lạt kỳ 11/01/2026 là mốc Chủ Nhật hoàn chỉnh gần nhất trước 18/01/2026. Khi đó 9 đuôi chẵn và 9 đuôi lẻ tạo 18 lượt loto. Kỳ 18/01/2026 gặp lại 3 cặp của mốc này: 15, 66, 75; 13 cặp hiện tại nằm ngoài tập số kỳ cùng thứ. Lịch Chủ Nhật Đà Lạt.
18/01/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 18/01/2026 · 84 | 18/01/2026 · 31 | 18/01/2026 · 31 |
| 11/01/2026 · 52 | 11/01/2026 · 25 | 11/01/2026 · 54 |
| 04/01/2026 · 88 | 04/01/2026 · 33 | 04/01/2026 · 71 |
| 28/12/2025 · 31 | 28/12/2025 · 13 | 28/12/2025 · 99 |
| 21/12/2025 · 78 | 21/12/2025 · 69 | 21/12/2025 · 85 |
| 14/12/2025 · 64 | 14/12/2025 · 47 | 14/12/2025 · 84 |
| 07/12/2025 · 24 | 07/12/2025 · 25 | 07/12/2025 · 18 |
| 30/11/2025 · 30 | 30/11/2025 · 11 | 30/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 57 | 23/11/2025 · 06 | 23/11/2025 · 73 |
| 16/11/2025 · 22 | 16/11/2025 · 44 | 16/11/2025 · 27 |
| 09/11/2025 · 82 | 09/11/2025 · 80 | 09/11/2025 · 26 |
| 19/10/2025 · 59 | 19/10/2025 · 50 | 19/10/2025 · 27 |
| 12/10/2025 · 75 | 12/10/2025 · 80 | 12/10/2025 · 51 |
| 05/10/2025 · 49 | 05/10/2025 · 64 | 05/10/2025 · 55 |
| 28/09/2025 · 22 | 28/09/2025 · 38 | 28/09/2025 · 40 |
| 21/09/2025 · 30 | 21/09/2025 · 25 | 21/09/2025 · 51 |
| 14/09/2025 · 40 | 14/09/2025 · 73 | 14/09/2025 · 03 |
| 07/09/2025 · 33 | 07/09/2025 · 82 | 07/09/2025 · 99 |
| 31/08/2025 · 95 | 31/08/2025 · 24 | 31/08/2025 · 51 |
| 24/08/2025 · 72 | 24/08/2025 · 11 | 24/08/2025 · 38 |
| 17/08/2025 · 28 | 17/08/2025 · 94 | 17/08/2025 · 67 |
| 10/08/2025 · 33 | 10/08/2025 · 50 | 10/08/2025 · 37 |
| 03/08/2025 · 20 | 03/08/2025 · 45 | 03/08/2025 · 00 |
| 27/07/2025 · 24 | 27/07/2025 · 82 | 27/07/2025 · 82 |
| 20/07/2025 · 12 | 20/07/2025 · 58 | 20/07/2025 · 77 |
| 13/07/2025 · 08 | 13/07/2025 · 46 | 13/07/2025 · 12 |
| 06/07/2025 · 90 | 06/07/2025 · 63 | 06/07/2025 · 93 |
| 29/06/2025 · 72 | 29/06/2025 · 17 | 29/06/2025 · 62 |
| 22/06/2025 · 62 | 22/06/2025 · 05 | 22/06/2025 · 06 |
| 15/06/2025 · 04 | 15/06/2025 · 74 | 15/06/2025 · 34 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 18/01/2026 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.