| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
28
|
14
|
59
|
| G.7 |
321
|
001
|
475
|
| G.6 |
2633
0567
7855
|
3888
3471
2091
|
9116
0248
3305
|
| G.5 |
8700
|
3556
|
2515
|
| G.4 |
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
|
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
|
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
|
| G.3 |
56865
38009
|
99829
09804
|
91866
92590
|
| G.2 |
35229
|
07427
|
72232
|
| G.1 |
80395
|
73519
|
97755
|
| G.ĐB |
656152
|
820025
|
757054
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 21, 25, 29 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59, 52 |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 95 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 |
| 1 | 14, 14, 19 |
| 2 | 24, 24, 29, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 95, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48, 45, 43 |
| 5 | 59, 55, 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
Nhận xét Tiền Giang 11/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 2 / 7
- Số kép (3 cặp)
- 00 × 1 33 × 1 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (4) / 4 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 4 (0)
Giải đặc biệt 656152, hai số cuối 52, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 4 cặp trùng kỳ 04/01/2026: 29, 65, 86, 93.
Trong 30 kỳ trước: cặp 52 có 5 lượt / 5 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 11/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 5 / 7
- Số kép (1 cặp)
- 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (5) / 3, 4, 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 0, 3 (0)
Giải đặc biệt 820025, hai số cuối 25, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 04/01/2026, có 2 cặp lặp lại: 25, 71.
Cặp 25: 6 lượt trong 6/30 kỳ trước, 2 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 11/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 5 / 4 / 9
- Số kép (2 cặp)
- 55 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 4, 5 (3) / 8 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5 (6) / 1, 7 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 757054; cặp cuối 54 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 7 cặp trùng kỳ 04/01/2026: 15, 16, 43, 54, 65, 66, 90.
Trong 30 kỳ trước: cặp 54 có 3 lượt / 2 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 11/01/2026
Tại Đà Lạt ngày 11/01/2026, 17 cặp phân biệt được rút từ 18 dãy của bảng giải. Xét theo giá trị hai số cuối, 10 lượt dưới 50, 8 lượt từ 50 trở lên; xét tính chẵn lẻ, hai nhóm lần lượt có 9 và 9 lượt. Kết quả Đà Lạt.
Các đầu của Tiền Giang ngày 11/01/2026 trải trên 9 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 2, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 4. Cặp 00 mở dải loto của bảng giải; cặp 95 khép dải, chênh nhau 95 đơn vị. Phân bố đầu Tiền Giang.
Đuôi 4 của Kiên Giang ngày 11/01/2026 cùng dẫn đầu với 5 lượt mỗi đuôi; đuôi 0, 3 thấp nhất ở 0 lượt. Có 8 đuôi đã xuất hiện trong bảng giải. Hai nhóm đầu chẵn và đầu lẻ đóng góp tương ứng 9 và 9 lượt loto. Phân bố đuôi Kiên Giang.
Tiền Giang ngày 11/01/2026 giữ lại 4 cặp từ kỳ 04/01/2026: 29, 65, 86, 93. Có 14 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 11/01/2026, còn 13 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 04/01/2026 gồm 17 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Tiền Giang.
Dãy 757054 thuộc giải đặc biệt của Đà Lạt ngày 11/01/2026 có tổng các chữ số bằng 28; gồm 2 chữ số chẵn và 4 chữ số lẻ. Cặp kết thúc 54 có tổng hai chữ số 9, tổng lấy hàng đơn vị 9; đầu 5 đi cùng đuôi 4. Thống kê giải Đà Lạt.
Lần Chủ Nhật trước có đủ giải của Tiền Giang là 04/01/2026. So với mốc đó, kỳ 11/01/2026 lặp 4 cặp: 29, 65, 86, 93; 14 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 04/01/2026 ghi 10 lượt chẵn và 8 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Chủ Nhật Tiền Giang.
11/01/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 11/01/2026 · 52 | 11/01/2026 · 25 | 11/01/2026 · 54 |
| 04/01/2026 · 88 | 04/01/2026 · 33 | 04/01/2026 · 71 |
| 28/12/2025 · 31 | 28/12/2025 · 13 | 28/12/2025 · 99 |
| 21/12/2025 · 78 | 21/12/2025 · 69 | 21/12/2025 · 85 |
| 14/12/2025 · 64 | 14/12/2025 · 47 | 14/12/2025 · 84 |
| 07/12/2025 · 24 | 07/12/2025 · 25 | 07/12/2025 · 18 |
| 30/11/2025 · 30 | 30/11/2025 · 11 | 30/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 57 | 23/11/2025 · 06 | 23/11/2025 · 73 |
| 16/11/2025 · 22 | 16/11/2025 · 44 | 16/11/2025 · 27 |
| 09/11/2025 · 82 | 09/11/2025 · 80 | 09/11/2025 · 26 |
| 19/10/2025 · 59 | 19/10/2025 · 50 | 19/10/2025 · 27 |
| 12/10/2025 · 75 | 12/10/2025 · 80 | 12/10/2025 · 51 |
| 05/10/2025 · 49 | 05/10/2025 · 64 | 05/10/2025 · 55 |
| 28/09/2025 · 22 | 28/09/2025 · 38 | 28/09/2025 · 40 |
| 21/09/2025 · 30 | 21/09/2025 · 25 | 21/09/2025 · 51 |
| 14/09/2025 · 40 | 14/09/2025 · 73 | 14/09/2025 · 03 |
| 07/09/2025 · 33 | 07/09/2025 · 82 | 07/09/2025 · 99 |
| 31/08/2025 · 95 | 31/08/2025 · 24 | 31/08/2025 · 51 |
| 24/08/2025 · 72 | 24/08/2025 · 11 | 24/08/2025 · 38 |
| 17/08/2025 · 28 | 17/08/2025 · 94 | 17/08/2025 · 67 |
| 10/08/2025 · 33 | 10/08/2025 · 50 | 10/08/2025 · 37 |
| 03/08/2025 · 20 | 03/08/2025 · 45 | 03/08/2025 · 00 |
| 27/07/2025 · 24 | 27/07/2025 · 82 | 27/07/2025 · 82 |
| 20/07/2025 · 12 | 20/07/2025 · 58 | 20/07/2025 · 77 |
| 13/07/2025 · 08 | 13/07/2025 · 46 | 13/07/2025 · 12 |
| 06/07/2025 · 90 | 06/07/2025 · 63 | 06/07/2025 · 93 |
| 29/06/2025 · 72 | 29/06/2025 · 17 | 29/06/2025 · 62 |
| 22/06/2025 · 62 | 22/06/2025 · 05 | 22/06/2025 · 06 |
| 15/06/2025 · 04 | 15/06/2025 · 74 | 15/06/2025 · 34 |
| 08/06/2025 · 66 | 08/06/2025 · 02 | 08/06/2025 · 15 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 11/01/2026 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.