| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 |
07
|
18
|
21
|
| G.7 |
957
|
791
|
283
|
| G.6 |
2831
4060
6558
|
9537
1858
7126
|
1227
3793
0569
|
| G.5 |
5433
|
8391
|
9363
|
| G.4 |
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
|
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
|
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
|
| G.3 |
14059
34014
|
68954
26106
|
09775
59102
|
| G.2 |
17567
|
59116
|
75758
|
| G.1 |
95355
|
61803
|
42354
|
| G.ĐB |
668726
|
833192
|
075394
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 13/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 10, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 33, 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 58, 59, 55 |
| 6 | 60, 68, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 06, 03 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 91, 92 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27, 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 54, 55, 58, 54 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 93, 94 |
Nhận xét Bến Tre 13/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 2 / 6 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 33 × 2 55 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 5 (4) / 4, 7, 9 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 3, 7 (3) / 2 (0)
Giải đặc biệt 668726, hai số cuối 26, thuộc nhóm chẵn, nhóm nhỏ.
Có 4 cặp trùng kỳ 06/01/2026: 31, 57, 68, 83.
Trong 30 kỳ trước: cặp 26 có 7 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Vũng Tàu 13/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 2 / 1
- Số kép (0 cặp)
- Không có
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1, 2, 6, 8 (3) / 0, 5 (0)
Giải đặc biệt 833192, hai số cuối 92, thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
So với kỳ 06/01/2026, có 6 cặp lặp lại: 02, 03, 41, 54, 58, 67.
Cặp 92: 5 lượt trong 5/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Bạc Liêu 13/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 9 / 4 / 3
- Số kép (2 cặp)
- 55 × 1 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 1 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 4 (5) / 0, 6 (0)
Kỳ này có giải đặc biệt 075394; cặp cuối 94 thuộc nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 1 cặp trùng kỳ 06/01/2026: 41.
Trong 30 kỳ trước: cặp 94 có 8 lượt / 7 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 13/01/2026
Bảng giải của Bạc Liêu ngày 13/01/2026 ghi nhận 18 đuôi hai chữ số, trong đó 17 cặp không trùng nhau. Phân bố chẵn đạt 8 lượt, lẻ 10 lượt. Các cặp nhỏ hơn 50 đóng góp 7 lượt, đối ứng với 11 lượt thuộc nửa trên của dải 00–99. Kết quả Bạc Liêu.
Các đầu của Bến Tre ngày 13/01/2026 trải trên 7 nhóm có số về. Mức cao 4 lượt thuộc đầu 3, 5, mức thấp 0 lượt thuộc đầu 4, 7, 9. Cặp 07 mở dải loto của bảng giải; cặp 89 khép dải, chênh nhau 82 đơn vị. Phân bố đầu Bến Tre.
Vũng Tàu ngày 13/01/2026 ghi nhận 8 loại đuôi trong bảng giải. Đuôi 0, 5 có tần suất thấp nhất 0 lượt, đối diện đuôi 1, 2, 6, 8 với 3 lượt. Nếu chuyển sang hàng chục, 10 lượt thuộc đầu chẵn, trong khi 8 lượt mang đầu lẻ. Phân bố đuôi Vũng Tàu.
Đối chiếu Bến Tre ngày 13/01/2026 với kỳ 06/01/2026 của chính đài này: 4 cặp cùng có mặt (31, 57, 68, 83); 11 cặp của 13/01/2026 chưa có ở kỳ trước. Chiều ngược lại, 13 cặp kỳ 06/01/2026 không xuất hiện trong bảng giải đang xét; khi đó đài ghi nhận 17 cặp riêng biệt. Kết quả Bến Tre.
Bạc Liêu ngày 13/01/2026 ghi giải đặc biệt là 075394. Cộng toàn bộ chữ số được 28, với 4 chữ số lẻ xen cùng 2 chữ số chẵn. Hai vị trí cuối tạo cặp 94: đầu 9, đuôi 4; phép cộng hai chữ số bằng 13 và cho tổng loto 3. Thống kê giải Bạc Liêu.
Xét riêng lịch Thứ 3, Bến Tre ngày 13/01/2026 nối với kỳ đủ giải 06/01/2026. Hai kỳ cùng có 4 cặp (31, 57, 68, 83), còn 11 cặp ngày 13/01/2026 không trùng. Mốc 06/01/2026 có 18 lượt loto, chia thành 8 lượt chẵn và 10 lượt lẻ. Lịch Thứ 3 Bến Tre.
13/01/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Bến Tre (30 kỳ) | Vũng Tàu (30 kỳ) | Bạc Liêu (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 13/01/2026 · 26 | 13/01/2026 · 92 | 13/01/2026 · 94 |
| 06/01/2026 · 31 | 06/01/2026 · 28 | 06/01/2026 · 04 |
| 30/12/2025 · 61 | 30/12/2025 · 26 | 30/12/2025 · 96 |
| 23/12/2025 · 61 | 23/12/2025 · 73 | 23/12/2025 · 12 |
| 16/12/2025 · 28 | 16/12/2025 · 87 | 16/12/2025 · 35 |
| 09/12/2025 · 86 | 09/12/2025 · 48 | 09/12/2025 · 67 |
| 02/12/2025 · 78 | 02/12/2025 · 97 | 02/12/2025 · 21 |
| 25/11/2025 · 60 | 25/11/2025 · 30 | 25/11/2025 · 00 |
| 18/11/2025 · 50 | 18/11/2025 · 17 | 18/11/2025 · 98 |
| 11/11/2025 · 29 | 11/11/2025 · 72 | 11/11/2025 · 56 |
| 21/10/2025 · 96 | 21/10/2025 · 75 | 21/10/2025 · 79 |
| 14/10/2025 · 18 | 14/10/2025 · 96 | 14/10/2025 · 97 |
| 07/10/2025 · 04 | 07/10/2025 · 74 | 07/10/2025 · 60 |
| 30/09/2025 · 76 | 30/09/2025 · 50 | 30/09/2025 · 83 |
| 23/09/2025 · 11 | 23/09/2025 · 46 | 23/09/2025 · 96 |
| 16/09/2025 · 70 | 16/09/2025 · 63 | 16/09/2025 · 10 |
| 02/09/2025 · 59 | 02/09/2025 · 84 | 02/09/2025 · 13 |
| 26/08/2025 · 04 | 26/08/2025 · 36 | 26/08/2025 · 99 |
| 19/08/2025 · 70 | 19/08/2025 · 28 | 19/08/2025 · 04 |
| 12/08/2025 · 61 | 12/08/2025 · 77 | 12/08/2025 · 79 |
| 05/08/2025 · 53 | 05/08/2025 · 63 | 05/08/2025 · 98 |
| 29/07/2025 · 93 | 29/07/2025 · 29 | 29/07/2025 · 48 |
| 22/07/2025 · 06 | 22/07/2025 · 64 | 22/07/2025 · 81 |
| 15/07/2025 · 60 | 15/07/2025 · 90 | 15/07/2025 · 70 |
| 08/07/2025 · 20 | 08/07/2025 · 71 | 08/07/2025 · 28 |
| 01/07/2025 · 91 | 01/07/2025 · 31 | 01/07/2025 · 17 |
| 24/06/2025 · 00 | 24/06/2025 · 00 | 24/06/2025 · 38 |
| 17/06/2025 · 66 | 17/06/2025 · 93 | 17/06/2025 · 86 |
| 10/06/2025 · 20 | 10/06/2025 · 18 | 10/06/2025 · 23 |
| 03/06/2025 · 75 | 03/06/2025 · 02 | 03/06/2025 · 33 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 13/01/2026 · 16h15 · Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.