| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 |
48
|
25
|
07
|
| G.7 |
308
|
935
|
909
|
| G.6 |
6093
3117
2958
|
4389
0479
8847
|
3543
2115
8117
|
| G.5 |
2920
|
6771
|
9616
|
| G.4 |
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
|
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
|
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
|
| G.3 |
69949
27434
|
92934
24143
|
64384
10466
|
| G.2 |
37765
|
33222
|
28641
|
| G.1 |
93629
|
86746
|
67054
|
| G.ĐB |
520288
|
600433
|
209071
|
Kết quả xổ số Miền Nam ngày 04/01/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 20, 23, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 35, 34, 33 |
| 4 | 47, 43, 46 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 89, 81, 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 08, 00 |
| 1 | 15, 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 |
Nhận xét Tiền Giang 04/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 8 / 8 / 6
- Số kép (1 cặp)
- 88 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 2 (3) / 7 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 8 (6) / 1, 2 (0)
Dãy đặc biệt 520288 kết thúc bằng 88: nhóm chẵn, nhóm lớn.
Có 3 cặp trùng kỳ 28/12/2025: 20, 65, 96.
Trong 30 kỳ trước: cặp 88 có 6 lượt / 5 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Kiên Giang 04/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 3 / 3 / 6
- Số kép (2 cặp)
- 22 × 1 33 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 3, 4, 8 (3) / 6 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 5 (4) / 0 (0)
Giải đặc biệt 600433, hai số cuối 33, thuộc nhóm lẻ, nhóm nhỏ.
So với kỳ 28/12/2025, có 7 cặp lặp lại: 05, 25, 34, 46, 79, 85, 89.
Cặp 33: 3 lượt trong 3/30 kỳ trước, 0 kỳ ở ĐB.
Nhận xét Đà Lạt 04/01/2026
- Đầu / đuôi / tổng ĐB
- 7 / 1 / 8
- Số kép (2 cặp)
- 00 × 1 66 × 1
- Đầu nhiều / ít nhất
- 0 (4) / 2 (0)
- Đuôi nhiều / ít nhất
- 1 (3) / 2, 3, 8 (1)
Giải đặc biệt 209071, hai số cuối 71, thuộc nhóm lẻ, nhóm lớn.
Có 4 cặp trùng kỳ 28/12/2025: 00, 07, 52, 84.
Trong 30 kỳ trước: cặp 71 có 4 lượt / 4 kỳ; 0 kỳ ở ĐB.
Dữ kiện đến 04/01/2026
Đà Lạt ngày 04/01/2026 có 18 dãy trong bảng giải, tạo thành 17 cặp loto khác nhau. Có 8 lượt kết thúc bằng số chẵn và 10 lượt mang đuôi lẻ; nhóm từ 00 đến 49 chiếm 10 lượt, còn từ 50 đến 99 có 8 lượt. Kết quả Đà Lạt.
Về đầu loto, Tiền Giang ngày 04/01/2026 nổi bật ở đầu 2, cùng mức 3 lượt; phía ít nhất là đầu 7 với 0 lượt. Tổng cộng 9 đầu có mặt trong bảng giải. Riêng cặp nhỏ nhất 08 và lớn nhất 96 cách nhau 88 đơn vị. Phân bố đầu Tiền Giang.
Ở Kiên Giang ngày 04/01/2026, đuôi 5 đạt đỉnh 4 lượt; đáy phân bố là 0 lượt tại đuôi 0. Bảng giải bao phủ 9 đuôi khác nhau. Phân nhóm theo hàng chục cho thấy đầu lẻ chiếm 9 lượt và đầu chẵn nhận 9 lượt. Phân bố đuôi Kiên Giang.
Tiền Giang ngày 04/01/2026 giữ lại 3 cặp từ kỳ 28/12/2025: 20, 65, 96. Có 14 cặp chỉ thuộc bảng giải ngày 04/01/2026, còn 15 cặp chỉ thấy ở mốc cũ. Tập loto kỳ 28/12/2025 gồm 18 cặp phân biệt trước khi đối chiếu với kỳ đang phân tích. Kết quả Tiền Giang.
Ở giải đặc biệt ngày 04/01/2026 của Đà Lạt, dãy 209071 kết thúc bằng 71. Tổng các chữ số của cả dãy là 19; phần chẵn có 3 chữ số, phần lẻ 3. Riêng đầu 7 cộng đuôi 1 bằng 8, tương ứng tổng loto 8. Thống kê giải Đà Lạt.
Lần Chủ Nhật trước có đủ giải của Tiền Giang là 28/12/2025. So với mốc đó, kỳ 04/01/2026 lặp 3 cặp: 20, 65, 96; 14 cặp còn lại không xuất hiện ở lần cùng thứ này. Kỳ 28/12/2025 ghi 11 lượt chẵn và 7 lượt lẻ trong 18 đuôi loto. Lịch Chủ Nhật Tiền Giang.
04/01/2026 — Số liệu Miền Nam
ĐB 30 kỳ
| Tiền Giang (30 kỳ) | Kiên Giang (30 kỳ) | Đà Lạt (30 kỳ) |
|---|---|---|
| 04/01/2026 · 88 | 04/01/2026 · 33 | 04/01/2026 · 71 |
| 28/12/2025 · 31 | 28/12/2025 · 13 | 28/12/2025 · 99 |
| 21/12/2025 · 78 | 21/12/2025 · 69 | 21/12/2025 · 85 |
| 14/12/2025 · 64 | 14/12/2025 · 47 | 14/12/2025 · 84 |
| 07/12/2025 · 24 | 07/12/2025 · 25 | 07/12/2025 · 18 |
| 30/11/2025 · 30 | 30/11/2025 · 11 | 30/11/2025 · 77 |
| 23/11/2025 · 57 | 23/11/2025 · 06 | 23/11/2025 · 73 |
| 16/11/2025 · 22 | 16/11/2025 · 44 | 16/11/2025 · 27 |
| 09/11/2025 · 82 | 09/11/2025 · 80 | 09/11/2025 · 26 |
| 19/10/2025 · 59 | 19/10/2025 · 50 | 19/10/2025 · 27 |
| 12/10/2025 · 75 | 12/10/2025 · 80 | 12/10/2025 · 51 |
| 05/10/2025 · 49 | 05/10/2025 · 64 | 05/10/2025 · 55 |
| 28/09/2025 · 22 | 28/09/2025 · 38 | 28/09/2025 · 40 |
| 21/09/2025 · 30 | 21/09/2025 · 25 | 21/09/2025 · 51 |
| 14/09/2025 · 40 | 14/09/2025 · 73 | 14/09/2025 · 03 |
| 07/09/2025 · 33 | 07/09/2025 · 82 | 07/09/2025 · 99 |
| 31/08/2025 · 95 | 31/08/2025 · 24 | 31/08/2025 · 51 |
| 24/08/2025 · 72 | 24/08/2025 · 11 | 24/08/2025 · 38 |
| 17/08/2025 · 28 | 17/08/2025 · 94 | 17/08/2025 · 67 |
| 10/08/2025 · 33 | 10/08/2025 · 50 | 10/08/2025 · 37 |
| 03/08/2025 · 20 | 03/08/2025 · 45 | 03/08/2025 · 00 |
| 27/07/2025 · 24 | 27/07/2025 · 82 | 27/07/2025 · 82 |
| 20/07/2025 · 12 | 20/07/2025 · 58 | 20/07/2025 · 77 |
| 13/07/2025 · 08 | 13/07/2025 · 46 | 13/07/2025 · 12 |
| 06/07/2025 · 90 | 06/07/2025 · 63 | 06/07/2025 · 93 |
| 29/06/2025 · 72 | 29/06/2025 · 17 | 29/06/2025 · 62 |
| 22/06/2025 · 62 | 22/06/2025 · 05 | 22/06/2025 · 06 |
| 15/06/2025 · 04 | 15/06/2025 · 74 | 15/06/2025 · 34 |
| 08/06/2025 · 66 | 08/06/2025 · 02 | 08/06/2025 · 15 |
| 01/06/2025 · 79 | 01/06/2025 · 71 | 01/06/2025 · 63 |
Giải miền Nam: 9 hạng / 18 dãy · 04/01/2026 · 16h15 · Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.