Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 22/01/2024
- 2
- 9
- 8
- 7
Nhận xét 22/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 22/01/2024: 2987, gồm 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 21/01/2024 có 1507; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/12/2023 đến 21/01/2024.
Dãy ngày 22/01/2024 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 9 đạt tổng 11, nhóm còn lại 8, 7 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 23/12/2023 đến 21/01/2024, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 22/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 2: 13 lượt trong 10 kỳ; 9: 9 lượt trong 7 kỳ; 8: 9 lượt trong 9 kỳ; 7: 8 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 21/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 22/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 20/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/01/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 23/12/2023 tới 21/01/2024. Mốc 23/12/2023.
Tổng 26 của ngày 22/01/2024 cao hơn 28 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 25/12/2023; cao nhất 31 ở 19/01/2024. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6213 ngày 15/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/01/2024 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 12 và tổng mới 26 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 15/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 22/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1507 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9796 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.