Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/01/2024
- 1
- 5
- 0
- 7
Nhận xét 21/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 21/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1507; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 2256 ngày 20/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/12/2023 đến 20/01/2024.
Dãy ngày 21/01/2024 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 5 đạt tổng 6, nhóm còn lại 0, 7 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 13; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 21/01/2024: 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 5: 11 lượt trong 9 kỳ; 0: 13 lượt trong 9 kỳ; 7: 7 lượt trong 7 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 22/12/2023 và kết thúc 20/01/2024. Kết quả 20/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 21/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 20/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/01/2024, vắng 8 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 22/12/2023 tới 20/01/2024. Mốc 22/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 21/01/2024 đạt 13: 8 tổng cũ thấp hơn, 22 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (25/12/2023), đỉnh là 31 (19/01/2024). Có 7 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 8137 ngày 14/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 21/01/2024 có 2 giá trị chung: 1, 7. Tổng cũ 19 và tổng mới 13 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 14/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 21/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1507 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9796 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.