Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/01/2024
- 5
- 1
- 5
- 5
Nhận xét 23/01/2024
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 23/01/2024: 5155, gồm 4 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 16, gồm 2 giá trị phân biệt.
Kỳ 22/01/2024 có 2987; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/12/2023 đến 22/01/2024.
Dãy ngày 23/01/2024 trải từ 1 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 1 đạt tổng 6, nhóm còn lại 5, 5 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 16; có 0 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 24/12/2023 đến 22/01/2024, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 1: 10 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 22/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 21/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/12/2023 tới 22/01/2024. Mốc 24/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 23/01/2024 đạt 16: 12 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (25/12/2023), đỉnh là 31 (19/01/2024). Có 2 kỳ cùng sở hữu 0 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3824 ngày 16/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/01/2024 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 17 và tổng mới 16 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 0. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 16/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 23/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5155 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1507 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9796 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.