Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 15/01/2024
- 6
- 2
- 1
- 3
Nhận xét 15/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 15/01/2024: 6213, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 12, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8137 ngày 14/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (16/12/2023–14/01/2024).
Với kỳ 15/01/2024, tổng 12 được chia thành 8 ở phần đầu (6, 2) và 4 ở phần sau (1, 3). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 6, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 15/01/2024: 6: 17 lượt trong 13 kỳ; 2: 9 lượt trong 7 kỳ; 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 3: 14 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/12/2023 và kết thúc 14/01/2024. Kết quả 14/01/2024.
Trước kết quả 15/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 14/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 14/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/12/2023 đến 14/01/2024. Mốc 16/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 12 ngày 15/01/2024 cạnh mẫu này, có 4 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 08/01/2024 có kết quả 5109, tổng 15, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 15/01/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 08/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 15/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 15/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.