Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/01/2024
- 2
- 2
- 5
- 6
Nhận xét 20/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 20/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2256; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
So với 9796 ngày 19/01/2024: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/12/2023 đến 19/01/2024.
Dãy ngày 20/01/2024 trải từ 2 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 2 đạt tổng 4, nhóm còn lại 5, 6 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 15; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 21/12/2023 đến 19/01/2024, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 20/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 10 lượt trong 8 kỳ; 6: 16 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 19/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 18/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 8 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/12/2023 tới 19/01/2024. Mốc 21/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/01/2024 đạt 15: 9 tổng cũ thấp hơn, 20 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (25/12/2023), đỉnh là 31 (19/01/2024). Có 9 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 6443 ngày 13/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 20/01/2024 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 17 và tổng mới 15 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 13/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9796 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.