Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 14/01/2024
- 8
- 1
- 3
- 7
Nhận xét 14/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 14/01/2024: 8137, gồm 4 chữ số.
Tổng 19; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
So với 6443 ngày 13/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/12/2023–13/01/2024).
Ở kết quả 14/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 8, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 1, cộng được 9; nửa sau 3, 7 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 15/12/2023–13/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/01/2024 là 8: 11 lượt trong 10 kỳ; 1: 8 lượt trong 8 kỳ; 3: 14 lượt trong 11 kỳ; 7: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 13/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 13/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/12/2023 tới 13/01/2024. Mốc 15/12/2023.
Tổng 19 của ngày 14/01/2024 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 25/12/2023; cao nhất 28 ở 21/12/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/01/2024 có kết quả 4106, tổng 11, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 14/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 1; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 07/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 14/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 14/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.