Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/11/2022
- 9
- 8
- 1
- 8
Nhận xét 20/11/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 20/11/2022: 9818, gồm 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
So với 8316 ngày 19/11/2022: 1 vị trí trùng — 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/10/2022 đến 19/11/2022.
Dãy ngày 20/11/2022 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 8 đạt tổng 17, nhóm còn lại 1, 8 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 20/11/2022: 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 8: 5 lượt trong 5 kỳ; 1: 8 lượt trong 8 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 21/10/2022 và kết thúc 19/11/2022. Kết quả 19/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 15/11/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/10/2022 tới 19/11/2022. Mốc 21/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–30: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 30 ghi ngày 08/11/2022. Đặt tổng 26 ngày 20/11/2022 cạnh mẫu này, có 27 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 13/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4364 có 3 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 26 của ngày 20/11/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 13/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 20/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9818 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3150 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.