Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/11/2022
- 8
- 3
- 1
- 6
Nhận xét 19/11/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 19/11/2022, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8316; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 18; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/11/2022 có 5871; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/10/2022 đến 18/11/2022.
Dãy ngày 19/11/2022 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 3 đạt tổng 11, nhóm còn lại 1, 6 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 18; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 20/10/2022 đến 18/11/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 8: 5 lượt trong 5 kỳ; 3: 20 lượt trong 15 kỳ; 1: 8 lượt trong 8 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 18/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 19/11/2022: 8 gặp gần nhất ngày 18/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 13/11/2022, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 20/10/2022 đến 18/11/2022. Mốc 20/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–30: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 30 ghi ngày 08/11/2022. Đặt tổng 18 ngày 19/11/2022 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 12 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0803 có 3 chữ số chẵn và tổng 11. Tổng 18 của ngày 19/11/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (8, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3150 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.